Boluspor vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 1-2 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 1, hòa 1, Pendikspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Sân vận động
- Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- WDLWD Pendikspor
- 42' Berk Yıldız
- 43' 0-1 E. Eze · Nuno Sequeira
- HT0-1
- 46' ▲ E. Aydın ▼ Estrela
- 49' 0-2 E. Eze
- 62' Daniel Avramovski
- 64' ▲ H. Bilgiç ▼ A. Ülgen
- 64' ▲ İ. Karaoğul ▼ Jefferson
- 66' ▲ E. Canpolat ▼ B. Öğür
- 66' ▲ E. Özgenç ▼ İ. Akdağ
- 81' O. Güçtekin11m 1-2
- 85' ▲ A. Koç ▼ P. Mukairu
- 85' ▲ E. Çalık ▼ B. Karadeniz
- 85' ▲ J. Topalli ▼ E. Eze
- 89' Erdem Özgenç
- 90'+4 Naby Oulare
- 90'+4 Welinton
- 90'+3 Nuno Sequeira
- 90'+1 ▲ S. Nas ▼ D. Avramovski
- 90'+5 ▲ M. Akça ▼ E. Çalık
- FT1-2
Đội hình
- 1Ç. Akbaba 6.9
- 13N. Oularé 6.3
- 35F. Özer 7.3
- 14O. Ulaş 6.6
- 2A. Ülgen ▼ 64' 6.2
- 55Estrela ▼ 46' 6.7
- 6O. Güçtekin ⚽ 7.2
- 7B. Yıldız 7.3
- 12P. Mukairu ▼ 85' 7.0
- 27D. Avramovski ▼ 90' 6.6
- 10Jefferson ▼ 64' 6.5
Dự bị 10
- 9E. Aydın ▲ 46' 6.7
- 17H. Bilgiç ▲ 64' 6.5
- 36İ. Karaoğul ▲ 64' 6.9
- 89A. Koç ▲ 85' 6.3
- 19S. Nas ▲ 90' 6.7
- 4K. Paykoç
- 24K. Arslan
- 33E. Alıç
- 34K. Anteplioğlu
- 52H. Yener
- 35B. Öğür ▼ 66' 6.9
- 5B. Sülüngöz 6.3
- 23Welinton 6.9
- 6Nuno Sequeira ⇢ 7.7
- 60B. Karadeniz ▼ 85' 7.2
- 8H. Kılıç 6.9
- 41M. Özdemir 6.9
- 58G. Kaya 7.0
- 12İ. Akdağ ▼ 66' 7.3
- 91Sandro Lima 7.2
- 90E. Eze ⚽2 ▼ 85' 8.0
Dự bị 10
- 1E. Canpolat ▲ 66' 6.6
- 19E. Özgenç ▲ 66' 6.3
- 21E. Çalık ▲ 85' 6.5
- 98J. Topalli ▲ 85' 6.7
- 27M. Akça ▲ 90'
- 99A. Koşar
- 81T. Tekdal
- 66F. Doğan
- 33A. Öztürk
- 18M. Tavukçu
Thống kê
03⚑1
⚑421
50%Kiểm soát bóng50%
3Dứt điểm15
2Trúng đích7
1Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
1Phạt góc4
4Việt vị1
9Phạm lỗi23
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
481Chuyền bóng480
379Chuyền chính xác382
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
75Ghi được46
53Thủng lưới53
1.67Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai18