Boluspor
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Pendikspor

Boluspor vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Boluspor 1-2 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 1, hòa 1, Pendikspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
Sân vận động
Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
Phong độ
LLLLD Boluspor
WDLWD Pendikspor
  1. HT0-0
  2. 57' 0-1 B. Karadeniz
  3. 68' Arda Usluoğlu
  4. 72' 0-2 M. Wilks · Sequeira
  5. 74' D. Senyurt B. Cagiran
  6. 74' M. Boakye F. Hasani
  7. 77' Rogerio Thuram J. Clarke-Harris
  8. 84' G. Bitin B. Karadeniz
  9. 90'+5 Deniz Dilmen
  10. 90'+3 Görkem Bitin
  11. 90' E. Safin M. Wilks
  12. 90' T. Tekdal H. Maldar
  13. 90' D. Davas · M. Boakye 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

Boluspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mustafa Er
  1. 91T. Dirdiroglu 6.3
  2. 2O. Artan 6.9
  3. 24K. Arslan 6.9
  4. 28L. Kouagba 6.2
  5. 3L. Lima 7.5
  6. 6B. Cagiran ▼ 74' 7.2
  7. 8D. Lico 7.0
  8. 61R. Akanbi 6.2
  9. 17D. Davas 8.0
  10. 9A. Usluoglu 6.2
  11. 10F. Hasani ▼ 74' 6.6

Dự bị 10

  1. 22B. Kulbilge
  2. 5D. Senyurt ▲ 74' 6.9
  3. 33A. Saygi
  4. 55M. Yerlikaya
  5. 23C. Yilmaz
  6. 81E. Kazanci
  7. 34H. Alpsoy
  8. 46M. Yildiz
  9. 92M. Acikgoz
  10. 45M. Boakye ▲ 74' 6.6
Pendikspor Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Metin İlhan
  1. 1D. Dilmen 6.5
  2. 21H. Maldar ▼ 90' 6.9
  3. 88Y. Fidan 6.6
  4. 5B. Sulungoz 6.7
  5. 4V. Soldo 6.5
  6. 6Sequeira 7.2
  7. 60B. Karadeniz ▼ 84' 7.9
  8. 41M. Ozdemir 7.0
  9. 8D. Denic 6.3
  10. 10M. Wilks ▼ 90' 7.7
  11. 9J. Clarke-Harris ▼ 77' 6.3

Dự bị 10

  1. 97U. Yuvakuran
  2. 66F. Dogan
  3. 12G. Bitin ▲ 84' 6.7
  4. 17A. Karademir
  5. 18H. Akman
  6. 20E. Safin ▲ 90'
  7. 34Rogerio Thuram ▲ 77' 6.5
  8. 77A. Ugur
  9. 81T. Tekdal ▲ 90'
  10. 99O. Demirbag

Thống kê

014
420
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm10
2Trúng đích4
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
433Chuyền bóng257
347Chuyền chính xác181
80%Chính xác chuyền70%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
64Ghi được65
64Thủng lưới46
1.49Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu