Boluspor vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Boluspor 1-3 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Boluspor thắng 1, hòa 1, Pendikspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Sân vận động
- Bolu Atatürk Stadyumu, Bolu
- Trọng tài
- A. Yılmaz
- Phong độ
- LLLLD Boluspor
- WDLWD Pendikspor
- 39' Leandro Kappel
- 41' J. Kayamba · H. Bilgiç 1-0
- 42' 1-1 H. Kılıç · A. Ildız
- 45'+3 Onur Ulas
- HT1-1
- 46' ▲ B. Asan ▼ E. Ataseven
- 63' ▲ B. Yıldız ▼ J. Kayamba
- 75' ▲ M. Özdemir ▼ A. Ildız
- 75' ▲ G. Bitin ▼ G. Kaya
- 77' ▲ G. Alsan ▼ T. Kaçar
- 79' 1-2 L. Kappel · A. Regattin
- 83' Hasan Kılıç
- 85' ▲ Alex Negueba ▼ D. Bregu
- 85' ▲ I. Baldé ▼ S. Kınalı
- 87' Gökhan Alsan
- 87' Mesut Ozdemir
- 90'+2 Burak Asan
- 90'+6 ▲ O. Çağlayan ▼ Thuram
- 90'+7 ▲ Aias Aosman ▼ A. Regattin
- 90'+5 1-3 G. Bitin · L. Kappel
- FT1-3
Đội hình
- 25Ç. Akbaba 7.3
- 17H. Bilgiç ⇢ 6.6
- 13N. Oularé 6.7
- 14O. Ulaş 6.3
- 61B. Cevahir 6.2
- 4T. Kaçar ▼ 77' 7.2
- 7J. Kayamba ⚽ ▼ 63' 6.9
- 5E. Ataseven ▼ 46' 6.6
- 9S. Kınalı ▼ 85' 6.3
- 10D. Bregu ▼ 85' 7.3
- 99D. Ndlovu 6.3
Dự bị 10
- 58B. Asan ▲ 46' 6.3
- 70B. Yıldız ▲ 63' 6.2
- 20G. Alsan ▲ 77' 6.0
- 33Alex Negueba ▲ 85' 6.3
- 19I. Baldé ▲ 85' 6.5
- 45K. Paykoç
- 90V. Posmac
- 21A. Köksal
- 54E. Bilir
- 59B. Kulbilge
- 35B. Öğür 6.3
- 2E. Özgenç 7.9
- 81T. Tekdal 7.0
- 5H. Hatipoğlu 7.3
- 28H. Kılıç ⚽ 8.0
- 8A. Ildız ⇢ ▼ 75' 6.3
- 10A. Regattin ⇢ ▼ 90' 7.5
- 58G. Kaya ▼ 75' 6.7
- 87F. Öztorun 7.0
- 7L. Kappel ⚽ ⇢ 8.7
- 34Thuram ▼ 90' 7.3
Dự bị 10
- 41M. Özdemir ▲ 75' 6.7
- 9G. Bitin ⚽ ▲ 75' 7.2
- 71O. Çağlayan ▲ 90'
- 22Aias Aosman ▲ 90'
- 3M. Akça
- 77R. Aksoy
- 13M. Akşit
- 46E. Kara
- 18E. Çiçek
- 24E. Sayhan
Thống kê
02⚑1
⚑630
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm20
3Trúng đích10
6Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
1Phạt góc6
4Việt vị3
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
6Cứu thua2
278Chuyền bóng515
202Chuyền chính xác439
73%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
42Ghi được62
51Thủng lưới43
1.11Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai33