Pendikspor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bandırmaspor

Pendikspor vs Bandırmaspor

Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 1-1 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 3, hòa 2, Bandırmaspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Phong độ
WDLWD Pendikspor
DLWDL Bandırmaspor
  1. 8' 0-1 A. Badji · M. Gumuskaya
  2. 22' S. Abifade 1-1
  3. 32' D. Seck E. Ayhan
  4. 37' Bekir Karadeniz
  5. 44' Bekir Karadeniz
  6. HT1-1
  7. 46' K. Donertas R. Mulumba
  8. 52' Kerem Donertas
  9. 56' Mesut Özdemir
  10. 63' M. Susak F. Dogan
  11. 65' Burak Bekaroğlu
  12. 66' T. Kehinde A. Badji
  13. 71' G. Bitin Y. Sonmez
  14. 76' E. Aydin B. Bekaroglu
  15. 76' E. Acar M. Gumuskaya
  16. 81' Dame Seck
  17. 84' E. Bassan Rogerio Thuram
  18. 84' I. Manga K. Kalafat
  19. FT1-1

Đội hình

Pendikspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Umut Eskikoy
  1. 97U. Yuvakuran 7.0
  2. 22K. Kalafat ▼ 84' 6.6
  3. 5B. Sulungoz 6.3
  4. 6V. Soldo 7.0
  5. 66F. Dogan ▼ 63' 6.2
  6. 41M. Ozdemir 7.2
  7. 60B. Karadeniz 6.9
  8. 14H. Yesil 6.3
  9. 20Y. Sonmez ▼ 71' 6.2
  10. 17S. Abifade 8.2
  11. 34Rogerio Thuram ▼ 84' 6.6

Dự bị 10

  1. 30E. Koyuncu
  2. 4A. Ozkaya
  3. 7E. Bassan ▲ 84' 6.7
  4. 21S. Yildirim
  5. 12G. Bitin ▲ 71' 6.7
  6. 9J. Clarke-Harris
  7. 50M. Susak ▲ 63' 6.7
  8. 61O. Cakiroglu
  9. 87A. Ogulcan
  10. 27I. Manga ▲ 84' 6.6
Bandırmaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ertugrul Arslan
  1. 16A. Alkan 7.2
  2. 22A. Ulgen 7.2
  3. 86B. Bekaroglu ▼ 76' 6.2
  4. 14Y. Kocaturk 6.5
  5. 6L. Lima 7.2
  6. 8D. Lico 6.9
  7. 17E. Ayhan ▼ 32' 6.5
  8. 92R. Mulumba ▼ 46' 6.7
  9. 10M. Gumuskaya ▼ 76' 7.3
  10. 29A. Badji ▼ 66' 7.5
  11. 9G. Bruno 6.5

Dự bị 10

  1. 99F. Beklevic
  2. 34E. Aydin ▲ 76' 6.6
  3. 77H. Bilgic
  4. 3A. Biler
  5. 20E. Cinemre
  6. 30E. Acar ▲ 76' 6.7
  7. 23K. Donertas ▲ 46' 6.3
  8. 11T. Kehinde ▲ 66' 6.6
  9. 90R. Dilek
  10. 27D. Seck ▲ 32' 6.9

Thống kê

025
330
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm8
7Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị0
20Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
399Chuyền bóng439
314Chuyền chính xác363
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iğdır FK 2-1
8 12 - 6 +6 18
2
Kayserispor
7 14 - 3 +11 16
3
Bursaspor
7 14 - 6 +8 16
4
Batman Petrolspor
7 14 - 11 +3 16
5
Keçiörengücü
7 16 - 9 +7 12
6
Mardin 1969
7 9 - 4 +5 12
7
Sarıyer
7 9 - 8 +1 11
8
Bandırmaspor
8 12 - 5 +7 10
9
Muğlaspor 1-2
8 7 - 7 0 10
10
Manisa F.K.
7 12 - 11 +1 9
11
Fatih Karagümrük S.K.
7 10 - 11 -1 9
12
Antalyaspor
7 11 - 13 -2 9
13
Pendikspor
7 9 - 12 -3 9
14
Bodrum FK
7 6 - 5 +1 7
15
Sivasspor
7 8 - 10 -2 7
16
Ümraniyespor
8 6 - 9 -3 6
17
Vanspor FK
7 8 - 14 -6 6
18
Esenler Erokspor
7 4 - 8 -4 5
19
İstanbulspor
7 6 - 19 -13 2
20
Boluspor
7 2 - 18 -16 1
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) 1. Lig (Play Offs: Final) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
11Ghi được12
13Thủng lưới5
1.38Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu