Pendikspor vs Bandırmaspor
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 1-1 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 3, hòa 2, Bandırmaspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
- Sân vận động
- Siltaş Yapı Pendik Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WDLWD Pendikspor
- DLWDL Bandırmaspor
- 13' Hasan Kılıç
- 18' Samet Asatekin
- 31' Y. del Valle · H. Kılıç 1-0
- 45'+1 Emeka Eze
- HT1-0
- 49' Remi Mulumba
- 64' ▲ Mexer ▼ M. Özcan
- 73' Jetmir Topalli
- 81' ▲ L. Nomel ▼ F. Genç
- 82' ▲ E. Keskin ▼ Y. del Valle
- 88' ▲ A. Öztürk ▼ H. Kılıç
- 90'+6 ▲ F. Doğan ▼ B. Karadeniz
- 90'+6 1-1 Paulinho · Marco Paixão
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Canpolat 7.7
- 17S. Asatekin 7.0
- 5B. Sülüngöz 7.0
- 27M. Akça 7.0
- 6Nuno Sequeira 6.9
- 8H. Kılıç ⇢ ▼ 88' 6.9
- 41M. Özdemir 7.2
- 98J. Topalli 6.9
- 60B. Karadeniz ▼ 90' 7.5
- 28Y. del Valle ⚽ ▼ 82' 7.3
- 90E. Eze 6.9
Dự bị 10
- 20E. Keskin ▲ 82' 6.3
- 33A. Öztürk ▲ 88' 6.3
- 66F. Doğan ▲ 90'
- 72E. Aydın
- 80A. Ataç
- 61G. Kara
- 73M. Çolak
- 21E. Çalık
- 19E. Özgenç
- 30E. Koyuncu
- 16A. Alkan 6.6
- 77R. Berişbek 7.2
- 35S. Piçinciol 7.0
- 33A. Nukan 7.3
- 99F. Genç ▼ 81' 7.5
- 92R. Mulumba 6.9
- 11İ. Kaya 6.7
- 41M. Özcan ▼ 64' 6.7
- 91C. Diniyev 7.2
- 7Paulinho ⚽ 6.9
- 29Marco Paixão ⇢ 7.2
Dự bị 8
- 23Mexer ▲ 64' 7.2
- 19L. Nomel ▲ 81' 6.9
- 3E. Adıgüzel
- 1Z. Görgen
- 5Rodrigo
- 4Y. Dilek
- 12Y. Zorluer
- 21E. Ayhan
Thống kê
04⚑4
⚑910
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm15
4Trúng đích5
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
4Phạt góc9
3Việt vị3
14Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
4Cứu thua3
368Chuyền bóng416
282Chuyền chính xác339
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
46Ghi được62
53Thủng lưới52
1.18Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai34