Pendikspor vs Bandırmaspor
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 2-1 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 3, hòa 2, Bandırmaspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
- Sân vận động
- Siltaş Yapı Pendik Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- A. Kardeşler
- Phong độ
- WDLWD Pendikspor
- DDLWD Bandırmaspor
- 24' Murat Akça
- 28' 0-1 I. Šaponjić · L. Ayçiçek
- 43' Erhan Kara
- HT0-1
- 46' ▲ Aias Aosman ▼ M. Özdemir
- 46' ▲ F. Öztorun ▼ E. Kara
- 47' Berkan Mahmut Keskin
- 48' I. Geliosphản lưới 1-1
- 51' Thuram · A. Regattin 2-1
- 57' Ivan Šaponjić
- 66' Tarık Tekdal
- 66' ▲ L. Kappel ▼ G. Bitin
- 68' ▲ N. Terzić ▼ I. Šaponjić
- 76' ▲ E. Kaplan ▼ A. Şengül
- 81' ▲ H. Hatipoğlu ▼ T. Tekdal
- 89' ▲ A. Tunçer ▼ A. Ildız
- 90'+2 ▲ A. Aktaş ▼ R. Mulumba
- 90'+2 ▲ E. Duman ▼ G. Koutroumpis
- FT2-1
Đội hình
- 35B. Öğür 6.2
- 58G. Kaya 7.0
- 3M. Akça 7.2
- 81T. Tekdal ▼ 81' 7.0
- 46E. Kara ▼ 46' 6.3
- 28H. Kılıç 6.9
- 10A. Regattin ⇢ 7.2
- 41M. Özdemir ▼ 46' 6.7
- 8A. Ildız ▼ 89' 7.0
- 34Thuram ⚽ 7.9
- 9G. Bitin ▼ 66' 7.0
Dự bị 10
- 22Aias Aosman ▲ 46' 7.5
- 87F. Öztorun ▲ 46' 7.0
- 7L. Kappel ▲ 66' 6.6
- 5H. Hatipoğlu ▲ 81' 6.5
- 11A. Tunçer ▲ 89' 6.7
- 61O. Karakullukçu
- 13M. Akşit
- 71O. Çağlayan
- 24E. Sayhan
- 54A. Müjde
- 24I. Gelios 6.3
- 77M. Keskin 7.0
- 35A. Koldaş 6.3
- 13G. Koutroumpis ▼ 90' 6.2
- 15A. Şengül ▼ 76' 6.2
- 41M. Özcan 7.0
- 27C. Soukou 5.9
- 33L. Ayçiçek ⇢ 6.9
- 6R. Mulumba ▼ 90' 7.0
- 19S. Tetteh 6.2
- 9I. Šaponjić ⚽ ▼ 68' 7.0
Dự bị 10
- 30N. Terzić ▲ 68' 6.3
- 75E. Kaplan ▲ 76' 6.5
- 14A. Aktaş ▲ 90' 6.5
- 73E. Duman ▲ 90' 6.3
- 42E. Çakaltarla
- 70E. Şenocak
- 5O. Güçtekin
- 4S. Piçinciol
- 1H. Koç
- 26İ. Eren
Thống kê
03⚑1
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm8
4Trúng đích1
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị3
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
486Chuyền bóng330
398Chuyền chính xác237
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
62Ghi được49
43Thủng lưới61
1.63Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai32