Bandırmaspor vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 4-1 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 5, hòa 2, Pendikspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
- Phong độ
- DLWDL Bandırmaspor
- WDLWD Pendikspor
- 9' Tosin Kehinde
- 29' Remi Mulumba
- 36' ▲ Sequeira ▼ F. Dogan
- 40' T. Kehinde · R. Mulumba 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Karadeniz ▼ H. Yesil
- 46' ▲ Rogerio Thuram ▼ Y. Fidan
- 53' Douglas Tanque · T. Kehinde 2-0
- 57' J. Amaral · K. Alici 3-0
- 65' ▲ G. Bitin ▼ J. Clarke-Harris
- 65' 3-1 A. Nukanphản lưới
- 68' Douglas Tanque · M. Gumuskaya 4-1
- 70' ▲ O. Ceylan ▼ D. Ndongala
- 74' Hüseyin Maldar
- 75' ▲ A. Ugur ▼ D. Denic
- 76' Tosin Kehinde
- 76' Tosin Kehinde
- 79' ▲ Y. Esendemir ▼ J. Amaral
- 84' ▲ E. Cinemre ▼ R. Mulumba
- 84' ▲ A. Parmak ▼ Douglas Tanque
- 88' Vinko Soldo
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Ozcimen 7.3
- 27K. Alici ⇢ 7.0
- 5T. Kalender 6.7
- 33A. Nukan 5.9
- 34E. Aydin 6.3
- 92R. Mulumba ⇢ ▼ 84' 7.3
- 10M. Gumuskaya ⇢ 7.9
- 24J. Amaral ⚽ ▼ 79' 7.3
- 17D. Ndongala ▼ 70' 6.3
- 99Douglas Tanque ⚽2 ▼ 84' 9.2
- 9T. Kehinde ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 16A. Alkan
- 35Y. Zorluer
- 53M. Albayrak
- 88Y. Esendemir ▲ 79' 6.6
- 2O. Ceylan ▲ 70' 6.6
- 8E. Cinemre ▲ 84' 6.6
- 61A. Parmak ▲ 84' 6.7
- 1D. Dilmen 5.3
- 21H. Maldar 6.5
- 88Y. Fidan ▼ 46' 6.7
- 5B. Sulungoz 5.9
- 4V. Soldo 5.9
- 66F. Dogan ▼ 36' 6.9
- 14H. Yesil ▼ 46' 6.2
- 41M. Ozdemir 6.2
- 8D. Denic ▼ 75' 6.5
- 10M. Wilks 6.3
- 9J. Clarke-Harris ▼ 65' 6.3
Dự bị 10
- 97U. Yuvakuran
- 81T. Tekdal
- 6Sequeira ▲ 36' 5.3
- 20E. Safin
- 77A. Ugur ▲ 75' 6.3
- 18H. Akman
- 60B. Karadeniz ▲ 46' 6.6
- 17A. Karademir
- 34Rogerio Thuram ▲ 46' 6.7
- 12G. Bitin ▲ 65' 6.3
Thống kê
13⚑5
⚑120
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm10
5Trúng đích3
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị0
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
342Chuyền bóng438
275Chuyền chính xác366
80%Chính xác chuyền84%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
48Ghi được65
38Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai40