Bandırmaspor vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 1-0 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 5, hòa 2, Pendikspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
- Sân vận động
- Bandırma 17 Eylül Stadı, Bandırma
- Trọng tài
- Ö. Turtay
- Phong độ
- DLWDL Bandırmaspor
- WDLWD Pendikspor
- HT0-0
- 55' ▲ K. Avcı ▼ M. Saymak
- 68' ▲ M. Dembélé ▼ A. Çiçek
- 68' ▲ S. Şahintürk ▼ C. Bağ
- 70' ▲ G. Bitin ▼ Thuram
- 70' ▲ F. Öztorun ▼ E. Kara
- 74' ▲ E. Keskin ▼ H. Kılıç
- 76' Leandro Kappel
- 83' ▲ A. Yazar ▼ L. Kappel
- 83' ▲ M. Akarslan ▼ A. Regattin
- 86' ▲ D. Manos ▼ L. Ayçiçek
- 86' ▲ O. Güçtekin ▼ M. Özcan
- 90'+5 K. Avcı 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 24I. Gelios 7.3
- 35A. Koldaş 7.5
- 3F. Kurucuk 6.3
- 13G. Koutroumpis 7.2
- 22C. Cavlan 7.0
- 33L. Ayçiçek ▼ 86' 6.9
- 41M. Özcan ▼ 86' 6.9
- 6R. Mulumba 6.9
- 99C. Bağ ▼ 68' 6.9
- 8M. Saymak ▼ 55' 6.3
- 11A. Çiçek ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 10K. Avcı ⚽ ▲ 55' 7.2
- 19M. Dembélé ▲ 68' 6.6
- 7S. Şahintürk ▲ 68' 6.7
- 9D. Manos ▲ 86' 6.7
- 5O. Güçtekin ▲ 86' 6.9
- 1H. Koç
- 26İ. Eren
- 88E. Adıgüzel
- 70E. Şenocak
- 35B. Öğür 8.2
- 2E. Özgenç 7.3
- 20B. Sülüngöz 6.6
- 5H. Hatipoğlu 7.3
- 46E. Kara ▼ 70' 6.9
- 58G. Kaya 6.2
- 28H. Kılıç ▼ 74' 6.6
- 41M. Özdemir 7.7
- 10A. Regattin ▼ 83' 6.5
- 7L. Kappel ▼ 83' 6.7
- 34Thuram ▼ 70' 6.7
Dự bị 10
- 9G. Bitin ▲ 70' 6.5
- 87F. Öztorun ▲ 70' 6.3
- 6E. Keskin ▲ 74' 6.3
- 14A. Yazar ▲ 83' 6.2
- 8M. Akarslan ▲ 83' 6.3
- 81T. Tekdal
- 13M. Akşit
- 61O. Karakullukçu
- 77R. Aksoy
- 24E. Sayhan
Thống kê
00⚑2
⚑710
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm4
7Trúng đích1
1Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
2Phạt góc7
0Việt vị2
20Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
328Chuyền bóng483
234Chuyền chính xác384
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
49Ghi được62
61Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai33