Pendikspor vs Bandırmaspor
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 2-0 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 3, hòa 2, Bandırmaspor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Phong độ
- WDLWD Pendikspor
- DLWDL Bandırmaspor
- 32' Remi Mulumba
- HT0-0
- 49' Stelios Kitsiou
- 56' ▲ B. Karadeniz ▼ H. Yesil
- 60' Leandro Bacuna
- 60' D. Denic 1-0
- 62' ▲ H. Ciftci ▼ M. Gumuskaya
- 62' ▲ J. Topalli ▼ D. Ndongala
- 69' ▲ H. Maldar ▼ A. Karademir
- 69' ▲ Douglas Tanque ▼ W. Samake
- 76' Đorđe Denić
- 79' ▲ F. C. Genc ▼ B. Messaoudi
- 87' ▲ Rogerio Thuram ▼ J. Clarke-Harris
- 88' Utku Yuvakuran
- 88' ▲ B. Sulungoz ▼ M. Wilks
- 88' ▲ G. Bitin ▼ S. Kitsiou
- 90' Atınç Nukan
- 90' H. Maldar · M. Ozdemir 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 97U. Yuvakuran 7.3
- 70S. Kitsiou ▼ 88' 7.3
- 88Y. Fidan 7.9
- 4V. Soldo 6.9
- 6Sequeira 7.3
- 14H. Yesil ▼ 56' 6.9
- 41M. Ozdemir ⇢ 7.3
- 10M. Wilks ▼ 88' 6.9
- 8D. Denic ⚽ 8.2
- 17A. Karademir ▼ 69' 6.3
- 9J. Clarke-Harris ▼ 87' 6.3
Dự bị 10
- 30E. Koyuncu
- 5B. Sulungoz ▲ 88' 6.6
- 77A. Ugur
- 24B. Ersoy
- 66F. Dogan
- 23E. Gokce
- 60B. Karadeniz ▲ 56' 6.9
- 21H. Maldar ⚽ ▲ 69' 7.5
- 12G. Bitin ▲ 88' 6.3
- 34Rogerio Thuram ▲ 87' 6.2
- 16A. Alkan 7.3
- 77R. Berisbek 5.9
- 4C. Hountondji 6.9
- 33A. Nukan 6.7
- 53M. Albayrak 6.7
- 10M. Gumuskaya ▼ 62' 7.3
- 92R. Mulumba 6.3
- 17D. Ndongala ▼ 62' 6.3
- 45B. Messaoudi ▼ 79' 6.6
- 7L. Bacuna 6.6
- 94W. Samake ▼ 69' 6.3
Dự bị 10
- 1A. Ozcimen
- 34E. Aydin
- 23G. Burgaz
- 30E. Acar
- 5T. Kalender
- 3F. C. Genc ▲ 79' 6.3
- 6H. Ciftci ▲ 62' 7.3
- 70T. Celibkay
- 11J. Topalli ▲ 62' 6.7
- 99Douglas Tanque ▲ 69' 6.7
Thống kê
03⚑6
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm10
9Trúng đích2
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
6Phạt góc4
0Việt vị2
19Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua6
371Chuyền bóng359
303Chuyền chính xác283
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
65Ghi được48
46Thủng lưới38
1.55Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai27