Bodrum FK vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 2-0 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 3, hòa 3, Pendikspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Quarter-finals
- Phong độ
- DDDDL Bodrum FK
- LWDLW Pendikspor
- HT0-0
- 49' Vinko Soldo
- 54' Đorđe Denić
- 55' V. Soldophản lưới 1-0
- 59' Stelios Kitsiou
- 66' Ali Habesoglu
- 73' ▲ M. Wilks ▼ G. Bitin
- 79' ▲ E. Bilsel ▼ D. Hotic
- 80' ▲ J. Clarke-Harris ▼ Rogerio Thuram
- 81' T. Seferi · A. Habesoglu 2-0
- 85' ▲ H. Maldar ▼ H. Yesil
- 87' ▲ G. Bayrakdar ▼ P. Brazao
- 90'+4 Yiğit Fidan
- 90'+3 ▲ C. Sen ▼ O. Imeri
- 90'+3 ▲ I. Tarim ▼ T. Seferi
- FT2-0
Đội hình
- 1D. F. Nogueira Sousa 6.9
- 11O. Imeri ▼ 90' 7.5
- 15A. Ajeti 7.2
- 34A. Aytemur 7.2
- 17B. Yavuzay 7.2
- 8M. Erdilman 7.2
- 20Y. Sertkaya 6.9
- 10P. Brazao ▼ 87' 7.5
- 23D. Hotic ▼ 79' 7.7
- 99T. Seferi ⚽ ▼ 90' 6.9
- 90A. Habesoglu ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 26A. Potuk
- 70E. Bilsel ▲ 79' 6.2
- 35F. Apaydin
- 27M. Yilmaz
- 41G. Bayrakdar ▲ 87' 6.6
- 77C. Sen ▲ 90'
- 9H. Osman
- 68I. Tarim ▲ 90'
- 37E. Arkutcu
- 1D. Dilmen 6.7
- 70S. Kitsiou 6.7
- 88Y. Fidan 6.3
- 4V. Soldo 6.7
- 6Sequeira 6.9
- 34Rogerio Thuram ▼ 80' 6.2
- 41M. Ozdemir 7.2
- 60B. Karadeniz 6.9
- 8D. Denic 5.9
- 12G. Bitin ▼ 73' 5.5
- 14H. Yesil ▼ 85' 7.0
Dự bị 10
- 97U. Yuvakuran
- 81T. Tekdal
- 66F. Dogan
- 20E. Safin
- 18H. Akman
- 9J. Clarke-Harris ▲ 80' 6.5
- 5B. Sulungoz
- 10M. Wilks ▲ 73' 6.3
- 21H. Maldar ▲ 85' 6.3
- 28E. Pekdemir
Thống kê
01⚑3
⚑440
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm9
4Trúng đích1
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
292Chuyền bóng430
237Chuyền chính xác368
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu42
85Ghi được65
48Thủng lưới46
1.77Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai40