Bodrum FK vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 1-1 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 3, hòa 3, Pendikspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Phong độ
- DDDLW Bodrum FK
- WDLWD Pendikspor
- -5' Emre Koyuncu
- 21' Cenk Şen
- 34' Pedro Brazão
- 35' Pedro Brazão
- 36' A. Habesoglu 1-0
- 44' 1-1 M. Wilks · Sequeira
- HT1-1
- 59' ▲ B. Karadeniz ▼ D. Denic
- 59' ▲ Rogerio Thuram ▼ A. Karademir
- 63' Stelios Kitsiou
- 67' ▲ M. Mohammed ▼ G. Bayrakdar
- 67' ▲ T. Seferi ▼ Z. Dimitrov
- 70' Mesut Özdemir
- 78' ▲ H. Maldar ▼ H. Yesil
- 79' ▲ C. Dumanli ▼ A. Aslan
- 87' ▲ E. Bilsel ▼ P. Brazao
- 87' ▲ B. Sulungoz ▼ S. Kitsiou
- 87' ▲ G. Bitin ▼ J. Clarke-Harris
- FT1-1
Đội hình
- 1D. F. Nogueira Sousa 7.7
- 11O. Imeri 6.5
- 15A. Ajeti 6.9
- 34A. Aytemur 6.7
- 77C. Sen 6.9
- 21A. Aslan ▼ 79' 7.2
- 16Fredy 7.3
- 10P. Brazao ▼ 87' 7.0
- 41G. Bayrakdar ▼ 67' 6.9
- 7Z. Dimitrov ▼ 67' 7.2
- 90A. Habesoglu ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 68I. Tarim
- 35F. Apaydin
- 26M. Mohammed ▲ 67' 6.9
- 20Y. Sertkaya
- 91E. Ogruce
- 25A. Turk
- 70E. Bilsel ▲ 87' 6.7
- 99T. Seferi ▲ 67' 6.3
- 48C. Dumanli ▲ 79' 6.3
- 97U. Yuvakuran 7.5
- 70S. Kitsiou ▼ 87' 6.3
- 88Y. Fidan 7.0
- 4V. Soldo 6.5
- 6Sequeira ⇢ 6.9
- 14H. Yesil ▼ 78' 6.7
- 41M. Ozdemir 6.7
- 8D. Denic ▼ 59' 6.7
- 10M. Wilks ⚽ 7.6
- 9J. Clarke-Harris ▼ 87' 6.9
- 17A. Karademir ▼ 59' 6.9
Dự bị 10
- 30E. Koyuncu
- 23E. Gokce
- 66F. Dogan
- 81T. Tekdal
- 5B. Sulungoz ▲ 87' 6.7
- 24B. Ersoy
- 21H. Maldar ▲ 78' 6.7
- 60B. Karadeniz ▲ 59' 6.7
- 34Rogerio Thuram ▲ 59' 6.9
- 12G. Bitin ▲ 87' 6.7
Thống kê
02⚑7
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
7Phạt góc5
4Việt vị2
13Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
345Chuyền bóng248
277Chuyền chính xác179
80%Chính xác chuyền72%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu42
85Ghi được65
48Thủng lưới46
1.77Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai40