Pendikspor vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 2-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 2, hòa 3, Bodrum FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Promotion Play-offs - Final
- Sân vận động
- Spor Toto Akhisar Belediye Stadı, Akhisar
- Trọng tài
- A. Bitigen
- Phong độ
- LWDLW Pendikspor
- DDDDL Bodrum FK
- 29' A. Regattin11m 1-0
- 31' Thuram · A. Regattin 2-0
- 38' 2-1 H. Hatipoğluphản lưới
- HT2-1
- 46' ▲ B. Sülüngöz ▼ T. Tekdal
- 46' ▲ F. Öztorun ▼ G. Kaya
- 46' ▲ H. Özmert ▼ E. Değişmez
- 50' Ali Aytemur
- 55' Hakan Özmert
- 61' ▲ A. Umar ▼ C. Dumanlı
- 62' Suleyman Ozdamar
- 67' ▲ B. Öksüz ▼ O. Imeri
- 67' ▲ E. Albayrak ▼ C. Şen
- 72' ▲ M. Özdemir ▼ A. Ildız
- 72' ▲ L. Kappel ▼ G. Bitin
- 73' Leandro Kappel
- 80' ▲ A. Tunçer ▼ S. Asatekin
- 81' Burak Öğür
- 84' ▲ O. Akbay ▼ S. Yalçın
- 90'+10 Alihan Tuncer
- 90'+2 Thuram
- 90' Mesut Ozdemir
- 90'+9 Onur Akbay
- FT2-1
Đội hình
- 35B. Öğür 6.2
- 3M. Akça 7.0
- 81T. Tekdal ▼ 46' 6.5
- 5H. Hatipoğlu 7.2
- 17S. Asatekin ▼ 80' 6.7
- 8A. Ildız ▼ 72' 7.0
- 28H. Kılıç 6.2
- 58G. Kaya ▼ 46' 6.7
- 10A. Regattin ⚽ ⇢ 7.9
- 34Thuram ⚽ 7.3
- 9G. Bitin ▼ 72' 6.5
Dự bị 10
- 20B. Sülüngöz ▲ 46' 7.0
- 87F. Öztorun ▲ 46' 6.5
- 41M. Özdemir ▲ 72' 6.5
- 7L. Kappel ▲ 72' 6.5
- 11A. Tunçer ▲ 80' 6.3
- 21M. Güney
- 15U. Toy
- 22Aias Aosman
- 13M. Akşit
- 61O. Karakullukçu
- 1Diogo Sousa 6.2
- 11O. Imeri ▼ 67' 6.3
- 6S. Özdamar 5.9
- 34A. Aytemur 6.2
- 77C. Şen ▼ 67' 6.9
- 26M. Mohammed 7.0
- 41G. Bayrakdar 5.9
- 4E. Değişmez ▼ 46' 6.6
- 8S. Yalçın ▼ 84' 6.7
- 10K. Özer 8.0
- 48C. Dumanlı ▼ 61' 6.3
Dự bị 10
- 5H. Özmert ▲ 46' 7.3
- 50A. Umar ▲ 61' 6.2
- 53B. Öksüz ▲ 67' 7.0
- 16E. Albayrak ▲ 67' 6.7
- 28O. Akbay ▲ 84' 7.2
- 7Y. Kurtuluş
- 13H. Yeşil
- 44D. Orgill
- 21M. Çayir
- 32B. Tosun
Thống kê
05⚑5
⚑631
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm14
3Trúng đích1
6Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc6
3Việt vị4
16Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
391Chuyền bóng222
297Chuyền chính xác134
76%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu43
62Ghi được64
43Thủng lưới43
1.63Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai28