Pendikspor vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Pendikspor 0-0 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pendikspor thắng 2, hòa 3, Bodrum FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
- Phong độ
- LWDLW Pendikspor
- DDDDL Bodrum FK
- 5' Hakan Yeşil
- 16' Zdravko Dimitrov
- HT0-0
- 61' ▲ H. Akman ▼ H. Yesil
- 65' ▲ O. Imeri ▼ P. Brazao
- 78' ▲ Rogerio Thuram ▼ J. Clarke-Harris
- 79' Hüseyin Maldar
- 85' ▲ E. Bilsel ▼ M. Mohammed
- 88' ▲ G. Bitin ▼ H. Maldar
- 90'+1 ▲ E. Ogruce ▼ Z. Dimitrov
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Dilmen 7.2
- 88Y. Fidan 7.6
- 5B. Sulungoz 7.7
- 4V. Soldo 6.9
- 21H. Maldar ▼ 88' 7.6
- 14H. Yesil ▼ 61' 6.7
- 41M. Ozdemir 7.7
- 66F. Dogan 7.0
- 8D. Denic 6.5
- 10M. Wilks 6.2
- 9J. Clarke-Harris ▼ 78' 8.3
Dự bị 10
- 97U. Yuvakuran
- 30E. Koyuncu
- 81T. Tekdal
- 20E. Safin
- 28E. Pekdemir
- 77A. Ugur
- 18H. Akman ▲ 61' 6.2
- 17A. Karademir
- 34Rogerio Thuram ▲ 78' 6.5
- 12G. Bitin ▲ 88'
- 1D. F. Nogueira Sousa 8.9
- 27M. Yilmaz 7.2
- 15A. Ajeti 7.5
- 34A. Aytemur 6.9
- 35F. Apaydin 7.5
- 26M. Mohammed ▼ 85' 7.5
- 21A. Aslan 7.0
- 10P. Brazao ▼ 65' 6.5
- 16Fredy 7.3
- 7Z. Dimitrov ▼ 90' 6.5
- 90A. Habesoglu 6.2
Dự bị 10
- 32B. Tosun
- 11O. Imeri ▲ 65' 6.9
- 55B. Demir
- 8M. Erdilman
- 25A. Turk
- 37E. Arkutcu
- 77C. Sen
- 68I. Tarim
- 70E. Bilsel ▲ 85' 6.3
- 91E. Ogruce ▲ 90'
Thống kê
02⚑6
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm14
5Trúng đích1
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
6Phạt góc6
1Việt vị0
19Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
338Chuyền bóng355
255Chuyền chính xác267
75%Chính xác chuyền75%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
65Ghi được85
46Thủng lưới48
1.55Bàn thắng mỗi trận1.77
17Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai47