Bodrum FK
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Pendikspor

Bodrum FK vs Pendikspor

Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 2-2 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 3, hòa 3, Pendikspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Sân vận động
Bodrum İlçe Stadı, Bodrum
Trọng tài
B. Pakkan
Phong độ
DDDDL Bodrum FK
LWDLW Pendikspor
  1. 14' K. Özer · M. Mohammed 1-0
  2. 24' H. Kılıç E. Özgenç
  3. 28' G. Bayrakdar 2-0
  4. 35' Ferhat Öztorun
  5. 40' Adrien Regattin
  6. 41' Ali Aytemur
  7. 42' 2-1 A. Regattin11m
  8. 43' Adrien Regattin
  9. 44' Kenan Özer
  10. HT2-1
  11. 46' Aias Aosman A. Ildız
  12. 48' E. Değişmez M. Mohammed
  13. 50' Berkay Sulungoz
  14. 60' Samet Yalcin
  15. 61' E. Çetinkaya H. Özmert
  16. 67' Thuram
  17. 69' 2-2 L. Kappel
  18. 73' M. Akça H. Kılıç
  19. 75' C. Dumanlı K. Özer
  20. 75' A. Umar O. Imeri
  21. 76' O. Akbay A. Aytemur
  22. 80' Mesut Ozdemir
  23. 90'+6 Gökcan Kaya
  24. 90'+1 E. Kara F. Öztorun
  25. 90'+1 O. Çağlayan Thuram
  26. FT2-2

Đội hình

Bodrum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 1Diogo Sousa 6.2
  2. 23Ü. Ergün 6.5
  3. 6S. Özdamar 6.7
  4. 34A. Aytemur ▼ 76' 5.7
  5. 77C. Şen 6.5
  6. 5H. Özmert ▼ 61' 6.7
  7. 11O. Imeri ▼ 75' 7.2
  8. 26M. Mohammed ▼ 48' 7.0
  9. 8S. Yalçın 6.9
  10. 10K. Özer ▼ 75' 6.9
  11. 41G. Bayrakdar 7.3

Dự bị 10

  1. 4E. Değişmez ▲ 48' 6.6
  2. 88E. Çetinkaya ▲ 61' 6.5
  3. 48C. Dumanlı ▲ 75' 6.7
  4. 50A. Umar ▲ 75' 6.3
  5. 28O. Akbay ▲ 76' 6.3
  6. 9K. Kılınç
  7. 16E. Albayrak
  8. 21M. Çayir
  9. 13H. Yeşil
  10. 32B. Tosun
Pendikspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Özköylü
  1. 35B. Öğür 6.3
  2. 2E. Özgenç ▼ 24' 6.7
  3. 20B. Sülüngöz 5.6
  4. 5H. Hatipoğlu 6.3
  5. 87F. Öztorun ▼ 90' 6.5
  6. 8A. Ildız ▼ 46' 6.3
  7. 41M. Özdemir 6.9
  8. 58G. Kaya 6.3
  9. 7L. Kappel 7.2
  10. 34Thuram ▼ 90' 6.6
  11. 10A. Regattin 7.2

Dự bị 10

  1. 28H. Kılıç ▲ 24' 6.3
  2. 22Aias Aosman ▲ 46' 6.7
  3. 3M. Akça ▲ 73' 6.3
  4. 46E. Kara ▲ 90' 6.3
  5. 71O. Çağlayan ▲ 90' 6.3
  6. 54A. Müjde
  7. 13M. Akşit
  8. 81T. Tekdal
  9. 24E. Sayhan
  10. 11A. Tunçer

Thống kê

031
460
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm7
4Trúng đích5
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
1Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng6
3Cứu thua2
222Chuyền bóng450
120Chuyền chính xác341
54%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
64Ghi được62
43Thủng lưới43
1.49Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu