Sakaryaspor vs Çorum FK
Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 0-4 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 3, hòa 2, Çorum FK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
- Phong độ
- LDLLW Sakaryaspor
- WDLLW Çorum FK
- 11' 0-1 B. Samudio · O. Gurbulak
- 12' Braian Samudio
- HT0-1
- 47' Selim Kütük
- 55' ▲ M. Demir ▼ E. Erdogan
- 55' ▲ E. Demir ▼ Owusu
- 56' Mete Demir
- 62' ▲ A. Ildiz ▼ O. Gurbulak
- 62' ▲ F. Yazgan ▼ Pedrinho
- 65' ▲ Y. Tekerci ▼ S. Pena
- 69' 0-2 Y. Erdogan · S. Gurler
- 77' 0-3 Fredy11m
- 78' ▲ H. Karatas ▼ M. Bostan
- 78' ▲ E. Dagli ▼ J. Vukovic
- 78' ▲ D. Aleksic ▼ Fredy
- 78' ▲ I. Zubairu ▼ Y. Erdogan
- 83' Erdem Dağlı
- 84' 0-4 S. Gurler11m
- 85' ▲ E. Sarikaya ▼ A. Sengul
- 86' Kerem Kalafat
- 90'+1 Burak Bekaroğlu
- FT0-4
Đội hình
- 1A. Dadakdeniz 6.9
- 2Ruan Teixeira 5.6
- 86B. Bekaroglu 6.3
- 43A. Kocaman 6.3
- 77E. Erdogan ▼ 55' 6.9
- 91M. Bostan ▼ 78' 6.2
- 80S. Kutuk 6.0
- 44J. Vukovic ▼ 78' 6.6
- 27Owusu ▼ 55' 6.9
- 10S. Pena ▼ 65' 7.0
- 99P. Yildirim 5.9
Dự bị 10
- 34G. Baytekin
- 25A. Demir
- 7M. Demir ▲ 55' 6.5
- 14E. Demir ▲ 55' 6.6
- 17H. Karatas ▲ 78' 6.2
- 23M. Bingol
- 85M. Fofana
- 18E. Dagli ▲ 78'
- 28O. Coban
- 30Y. Tekerci ▲ 65' 6.7
- 1A. Kivanc 6.6
- 22K. Kalafat 7.3
- 5S. Osmanoglu 7.2
- 15A. Sengul ▼ 85' 7.3
- 39E. Kas 7.2
- 14Pedrinho ▼ 62' 7.5
- 10Y. Erdogan ⚽ ▼ 78' 7.9
- 20O. Gurbulak ⇢ ▼ 62' 6.9
- 16Fredy ⚽ ▼ 78' 7.3
- 7S. Gurler ⚽ ⇢ 6.9
- 18B. Samudio ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 27H. Akinay
- 9D. Aleksic ▲ 78' 6.6
- 3J. Attamah
- 66A. Ildiz ▲ 62' 6.9
- 6F. Yazgan ▲ 62' 7.0
- 19C. Sertel
- 21I. Zubairu ▲ 78' 7.2
- 33E. Sarikaya ▲ 85' 6.6
- 45F. Cetinkaya
Thống kê
04⚑2
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm18
0Trúng đích12
8Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị7
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
8Cứu thua0
437Chuyền bóng491
383Chuyền chính xác424
88%Chính xác chuyền86%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
50Ghi được70
76Thủng lưới45
1.25Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai38