Çorum FK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sakaryaspor

Çorum FK vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 1-0 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 5, hòa 2, Sakaryaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
Sân vận động
Corum Stadyumu, Corum
Phong độ
DLLWW Çorum FK
DLLWW Sakaryaspor
  1. 30' A. Özek11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' Geraldo S. Kaya
  4. 63' A. Akkaynak Murat Yıldırım
  5. 74' Y. Del Valle D. Ndlovu
  6. 77' M. Nalepa
  7. 83' B. Değirmencioğlu E. Aydın
  8. 83' N. Simon M. Okyar
  9. 86' E. Kas
  10. 87' G. Karadeniz A. Özek
  11. 87' C. Akpınar S. Kurt
  12. 87' R. Muhammed O. Roshi
  13. 88' E. Dikmen
  14. 90'+5 Y. Del Valle
  15. 90'+6 S. Yilmazturk
  16. FT1-0

Đội hình

Çorum FK HLV: T. Tam
  1. 87A. Türkan
  2. 5Z. Touré
  3. 39E. Kaş
  4. 4M. Ologo
  5. 19Murat Yıldırım ▼ 63'
  6. 92A. Cangöz
  7. 14M. Nalepa
  8. 77A. Yılmaztürk
  9. 11S. Kaya ▼ 62'
  10. 7A. Özek ▼ 87'
  11. 17E. Aydın ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 29Geraldo ▲ 62'
  2. 8A. Akkaynak ▲ 63'
  3. 22B. Değirmencioğlu ▲ 83'
  4. 10G. Karadeniz ▲ 87'
  5. 48O. Sol
  6. 30A. Doğan
  7. 27H. Akınay
  8. 73S. Luş
  9. 9T. Verheydt
  10. 2K. Kalafat
Sakaryaspor HLV: T. Taşkın
  1. 35C. Topaloğlu
  2. 61B. Cevahir
  3. 33E. Dikmen
  4. 70O. Yıldırım
  5. 21O. Roshi ▼ 87'
  6. 20H. Kılıç
  7. 6R. Rotman
  8. 8S. Kurt ▼ 87'
  9. 54M. Okyar ▼ 83'
  10. 9D. Ndlovu ▼ 74'
  11. 4K. Kasongo

Dự bị 10

  1. 28Y. Del Valle ▲ 74'
  2. 25N. Simon ▲ 83'
  3. 17C. Akpınar ▲ 87'
  4. 11R. Muhammed ▲ 87'
  5. 2A. Ülgen
  6. 10B. Süleyman
  7. 5B. Uzun
  8. 77U. Uzun
  9. 27B. Şanlı
  10. 13İ. Demir

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
60Ghi được57
43Thủng lưới48
1.54Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu