Sakaryaspor
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Çorum FK

Sakaryaspor vs Çorum FK

Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 3-1 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 3, hòa 2, Çorum FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
Sân vận động
Yeni Sakarya Atatürk Stadyumu, Adapazarı
Phong độ
DLLWW Sakaryaspor
DLLWW Çorum FK
  1. 5' B. Süleyman · Z. Dimitrov 1-0
  2. 24' Erkan Kaş
  3. HT1-0
  4. 46' Y. del Valle K. Kasongo
  5. 53' S. Onur N. Simon
  6. 58' Caglayan Menderes
  7. 59' A. Özek O. Sol
  8. 59' T. Verheydt A. Akkaynak
  9. 64' Thomas Verheydt
  10. 71' M. Ertürk B. Süleyman
  11. 76' K. Kılınç Z. Dimitrov
  12. 76' E. Aydın A. Sağat
  13. 77' Y. del Valle · K. Kılınç 2-0
  14. 84' H. Barış M. Nalepa
  15. 84' S. Kaya K. Kalafat
  16. 89' 2-1 E. Aydın · Geraldo
  17. 90' Samed Onur
  18. 90'+4 Y. del Valle · S. Kurt 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

Sakaryaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Şanlı
  1. 35C. Topaloğlu 7.6
  2. 70O. Yıldırım 6.3
  3. 12I. Donkor 7.2
  4. 3Ç. Menderes 7.2
  5. 5B. Uzun 7.0
  6. 6R. Rotman 6.9
  7. 8S. Kurt 7.5
  8. 25N. Simon ▼ 53' 6.9
  9. 45Z. Dimitrov ▼ 76' 7.9
  10. 10B. Süleyman ▼ 71' 7.5
  11. 4K. Kasongo ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 28Y. del Valle ⚽2 ▲ 46' 8.3
  2. 22S. Onur ▲ 53' 6.6
  3. 72M. Ertürk ▲ 71' 6.7
  4. 19K. Kılınç ▲ 76' 6.9
  5. 27B. Şanlı
  6. 13İ. Demir
  7. 33E. Dikmen
  8. 61B. Cevahir
  9. 14B. Badak
Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Özbalta
  1. 27H. Akınay 6.9
  2. 2K. Kalafat ▼ 84' 7.2
  3. 4M. Ologo 6.3
  4. 5Z. Touré 6.9
  5. 39E. Kaş 6.9
  6. 6F. Yazgan 8.5
  7. 48O. Sol ▼ 59' 6.3
  8. 14M. Nalepa ▼ 84' 6.6
  9. 8A. Akkaynak ▼ 59' 6.3
  10. 29Geraldo 6.6
  11. 79A. Sağat ▼ 76' 5.9

Dự bị 10

  1. 7A. Özek ▲ 59' 6.7
  2. 9T. Verheydt ▲ 59' 6.7
  3. 17E. Aydın ▲ 76' 7.3
  4. 20H. Barış ▲ 84' 6.2
  5. 11S. Kaya ▲ 84' 6.7
  6. 10G. Karadeniz
  7. 87A. Türkan
  8. 3L. Landre
  9. 73S. Luş
  10. 30A. Doğan

Thống kê

025
720
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm17
7Trúng đích6
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
399Chuyền bóng466
313Chuyền chính xác379
78%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
57Ghi được60
48Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu