Çorum FK vs Sakaryaspor
Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 1-1 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 5, hòa 2, Sakaryaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Sân vận động
- Corum Stadyumu, Corum
- Phong độ
- DLLWW Çorum FK
- LDLLW Sakaryaspor
- 11' Mustafa Pektemek
- 11' Mustafa Pektemek
- 16' 0-1 E. Demir
- 37' Thomas Verheydt11mhỏng 11m
- 45'+2 Cebrail Karayel
- HT0-1
- 46' ▲ A. Köse ▼ M. Boudjemaa
- 60' ▲ M. Ertürk ▼ A. Uludağ
- 66' ▲ A. Zagré ▼ E. Demir
- 69' ▲ D. Avounou ▼ E. Karadağ
- 70' ▲ E. Aksoy ▼ C. Karayel
- 71' ▲ A. Uğurlu ▼ Fernando Andrade
- 78' Murat Cem Akpinar
- 85' Zargo Touré
- 85' ▲ A. Turan ▼ E. Kaş
- 85' ▲ T. Ergül ▼ A. Akkaynak
- 90'+3 Engin Aksoy
- 90'+2 ▲ S. Kaya ▼ K. Kalafat
- 90'+1 L. Landre · D. Avounou 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 27H. Akınay 6.3
- 22K. Kalafat ▼ 90' 8.2
- 3L. Landre ⚽ 8.0
- 5Z. Touré 7.3
- 39E. Kaş ▼ 85' 7.9
- 6F. Yazgan 8.5
- 29Geraldo 7.6
- 8A. Akkaynak ▼ 85' 8.3
- 10M. Boudjemaa ▼ 46' 6.9
- 99E. Karadağ ▼ 69' 7.3
- 9T. Verheydt 6.2
Dự bị 10
- 17A. Köse ▲ 46' 6.2
- 20D. Avounou ▲ 69' 7.2
- 89A. Turan ▲ 85' 7.2
- 14T. Ergül ▲ 85' 6.6
- 11S. Kaya ▲ 90'
- 15I. Sonko
- 25K. Seven
- 33M. Güler
- 7H. Akdoğan
- 18M. Dingil
- 29J. Szumski 7.9
- 19C. Karayel ▼ 70' 7.2
- 54S. Dursun 6.2
- 3E. Dikmen 7.3
- 5B. Uzun 6.9
- 9Fernando Andrade ▼ 71' 6.3
- 14E. Demir ⚽ ▼ 66' 7.3
- 6A. Uludağ ▼ 60' 6.6
- 8C. Akpınar 6.6
- 28Y. del Valle 5.9
- 11M. Pektemek 3.0
Dự bị 8
- 22M. Ertürk ▲ 60' 6.9
- 27A. Zagré ▲ 66' 6.3
- 17E. Aksoy ▲ 70' 6.2
- 24A. Uğurlu ▲ 71' 6.5
- 23B. Yıldız
- 47Y. Aklan
- 21M. Asıltekin
- 30V. Eğri
Thống kê
01⚑17
⚑131
77%Kiểm soát bóng23%
36Dứt điểm1
9Trúng đích1
20Chệch đích0
29Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
17Phạt góc1
2Việt vị0
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
565Chuyền bóng187
516Chuyền chính xác120
91%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
59Ghi được52
61Thủng lưới61
1.37Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai27