Sakaryaspor vs Çorum FK
Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 2-1 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 3, hòa 2, Çorum FK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Sân vận động
- Yeni Sakarya Atatürk Stadyumu, Adapazarı
- Phong độ
- LDLLW Sakaryaspor
- DLLWW Çorum FK
- 13' 0-1 T. Ergül
- 31' Erkan Kaş
- 33' O. Ožegović11m 1-1
- HT1-1
- 47' B. Çoban · B. Uzun 2-1
- 54' Burak Çoban
- 57' ▲ B. Süleyman ▼ E. Karadağ
- 72' ▲ E. Demir ▼ R. Aabid
- 77' ▲ E. Altıntaş ▼ B. Çoban
- 77' ▲ A. Akman ▼ T. Verheydt
- 77' ▲ A. Turan ▼ A. Akkaynak
- 84' ▲ A. Cangöz ▼ T. Ergül
- 84' ▲ A. Ćatić ▼ K. Kalafat
- 85' Salih Dursun
- 87' Kadir Seven
- 90'+5 Erkan Kaş
- 90'+5 Erkan Kaş
- 90'+1 ▲ Ö. Şişmanoğlu ▼ M. Mamadou
- FT2-1
Đội hình
- 29J. Szumski 6.9
- 33N. Nkoulou 7.2
- 54S. Dursun 7.0
- 2S. Yavuz 7.2
- 5B. Uzun ⇢ 7.0
- 95N. Simon 6.9
- 36B. Altıparmak 7.3
- 94B. Çoban ⚽ ▼ 77' 6.9
- 10R. Aabid ▼ 72' 6.3
- 66M. Mamadou ▼ 90' 7.0
- 11O. Ožegović ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 14E. Demir ▲ 72' 6.6
- 7E. Altıntaş ▲ 77' 6.6
- 77Ö. Şişmanoğlu ▲ 90'
- 15Ö. Çoban
- 12O. Çapar
- 1İ. Çipe
- 22M. Ertürk
- 20E. Totre
- 99A. Demir
- 17E. Aksoy
- 27H. Akınay 7.5
- 22K. Kalafat ▼ 84' 7.3
- 5Z. Touré 6.3
- 25K. Seven 7.2
- 39E. Kaş 6.3
- 6F. Yazgan 7.3
- 11S. Kaya 7.2
- 8A. Akkaynak ▼ 77' 6.6
- 14T. Ergül ⚽ ▼ 84' 7.5
- 99E. Karadağ ▼ 57' 6.5
- 9T. Verheydt ▼ 77' 6.9
Dự bị 10
- 41B. Süleyman ▲ 57' 6.7
- 18A. Akman ▲ 77' 6.3
- 89A. Turan ▲ 77' 7.0
- 92A. Cangöz ▲ 84' 6.6
- 34A. Ćatić ▲ 84' 6.9
- 2E. Tunalı
- 1A. Kıvanç
- 23O. Sol
- 20D. Avounou
- 3L. Landre
Thống kê
02⚑4
⚑331
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm13
6Trúng đích4
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
4Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
289Chuyền bóng426
221Chuyền chính xác342
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
52Ghi được59
61Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai32