Çorum FK
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sakaryaspor

Çorum FK vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 2-0 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 5, hòa 2, Sakaryaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
Phong độ
DLLWW Çorum FK
LDLLW Sakaryaspor
  1. 10' B. Samudio 1-0
  2. 13' Sadık Çiftpınar
  3. 37' Emeka Eze
  4. HT1-0
  5. 46' R. Kobiljar S. Ciftpinar
  6. 64' A. Akkaynak D. Aleksic
  7. 64' O. Caglayan E. Eze
  8. 65' D. Kolovetsios B. Cakir
  9. 74' W. Ben Yedder E. Demir
  10. 74' U. Akuazaoku L. Zwolinski
  11. 79' O. Caglayan · Y. Erdogan 2-0
  12. 80' Burak Altıparmak
  13. 89' K. Kalafat B. Samudio
  14. 90'+5 T. I. Rencber Y. Erdogan
  15. 90' M. Cihan B. Altiparmak
  16. FT2-0

Đội hình

Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Çağdaş Çavuş
  1. 13I. Sehic 7.2
  2. 3J. Attamah 7.2
  3. 88C. Osmanpasa 7.2
  4. 19C. Sertel 7.3
  5. 39E. Kas 7.2
  6. 6F. Yazgan 6.9
  7. 18B. Samudio ▼ 89' 8.5
  8. 9D. Aleksic ▼ 64' 6.9
  9. 14Pedrinho 7.5
  10. 10Y. Erdogan ▼ 90' 7.0
  11. 90E. Eze ▼ 64' 6.3

Dự bị 10

  1. 1A. Kivanc
  2. 12M. E. Sapanci
  3. 8A. Akkaynak ▲ 64' 6.3
  4. 11S. Akyildiz
  5. 22K. Kalafat ▲ 89'
  6. 29Geraldo
  7. 33O. Caglayan ▲ 64' 7.5
  8. 44T. I. Rencber ▲ 90'
  9. 45F. Cetinkaya
  10. 51Y. Guzel
Sakaryaspor Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Serhat Sütlü
  1. 29J. Szumski 9.2
  2. 21S. Yavuz 6.3
  3. 5S. Ciftpinar ▼ 46' 6.7
  4. 24S. Dursun 6.9
  5. 4B. Cakir ▼ 65' 6.3
  6. 77E. Erdogan 6.3
  7. 54B. Coban 7.0
  8. 44J. Vukovic 6.6
  9. 14E. Demir ▼ 74' 6.3
  10. 9L. Zwolinski ▼ 74' 6.9
  11. 36B. Altiparmak ▼ 90' 6.3

Dự bị 10

  1. 93Y. Tantan
  2. 26D. Kolovetsios ▲ 65' 6.5
  3. 94D. Tuzcu
  4. 33M. Olcay
  5. 8M. Cihan ▲ 90'
  6. 96R. Kobiljar ▲ 46' 6.7
  7. 25A. Demir
  8. 80S. Kutuk
  9. 12W. Ben Yedder ▲ 74' 6.6
  10. 11U. Akuazaoku ▲ 74' 6.2

Thống kê

019
320
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm8
12Trúng đích1
8Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
9Phạt góc3
2Việt vị3
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua10
482Chuyền bóng325
420Chuyền chính xác271
87%Chính xác chuyền83%
3.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
70Ghi được50
45Thủng lưới76
1.59Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu