Ümraniyespor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sakaryaspor

Ümraniyespor vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 2-0 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 2, hòa 4, Sakaryaspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Phong độ
DDLLL Ümraniyespor
DLLWW Sakaryaspor
  1. 45'+1 Burak Bekaroğlu
  2. 45' B. Celik · A. T. Bulbul 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Terzi A. Kocaman
  5. 47' T. Kosoko · B. Celik 2-0
  6. 54' L. Zwolinski Ruan Teixeira
  7. 54' M. Fofana K. Sen
  8. 61' J. Bardhi S. Goksu
  9. 71' E. Hoti A. Djokanovic
  10. 73' H. Karatas E. Demir
  11. 80' B. Ekincier B. Celik
  12. 80' Y. D. Sas A. Babacan
  13. 81' C. Soukou T. Kosoko
  14. 81' A. Demir Owusu
  15. FT2-0

Đội hình

Ümraniyespor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tayfun Albayrak
  1. 35C. Topaloglu 7.0
  2. 81A. T. Bulbul 7.2
  3. 14Y. Kocaturk 8.0
  4. 44T. Glumac 7.3
  5. 75E. Kaplan 7.2
  6. 8S. Goksu ▼ 61' 6.6
  7. 88A. Djokanovic ▼ 71' 7.3
  8. 20A. Babacan ▼ 80' 6.9
  9. 77Benny 7.5
  10. 9B. Celik ▼ 80' 8.3
  11. 12T. Kosoko ▼ 81' 8.2

Dự bị 10

  1. 1U. Adiyaman
  2. 27C. Soukou ▲ 81' 6.3
  3. 10J. Bardhi ▲ 61' 7.0
  4. 70O. Yildirim
  5. 11B. Ekincier ▲ 80' 6.5
  6. 17E. Hoti ▲ 71' 6.3
  7. 53B. Oksuz
  8. 4M. Eser
  9. 30Y. D. Sas ▲ 80' 6.9
  10. 92T. Ozdemir
Sakaryaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mustafa Dalci
  1. 29J. Szumski 7.0
  2. 21S. Yavuz 6.5
  3. 24S. Dursun 6.3
  4. 86B. Bekaroglu 6.3
  5. 43A. Kocaman ▼ 46' 6.3
  6. 10S. Pena 8.2
  7. 2Ruan Teixeira ▼ 54' 6.5
  8. 14E. Demir ▼ 73' 6.5
  9. 16K. Sen ▼ 54' 6.2
  10. 27Owusu ▼ 81' 6.3
  11. 99P. Yildirim 6.3

Dự bị 10

  1. 1A. Dadakdeniz
  2. 9L. Zwolinski ▲ 54' 6.0
  3. 25A. Demir ▲ 81' 6.7
  4. 8M. Cihan
  5. 17H. Karatas ▲ 73' 6.6
  6. 80S. Kutuk
  7. 19I. Soro
  8. 3E. Terzi ▲ 46' 7.0
  9. 85M. Fofana ▲ 54' 6.3
  10. 94D. Tuzcu

Thống kê

004
410
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm8
3Trúng đích1
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
4Phạt góc4
0Việt vị3
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
383Chuyền bóng516
300Chuyền chính xác432
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
49Ghi được50
60Thủng lưới76
1.23Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu