Sakaryaspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ümraniyespor

Sakaryaspor vs Ümraniyespor

Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 1-1 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 0, hòa 4, Ümraniyespor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
Sân vận động
Yeni Sakarya Atatürk Stadyumu, Adapazarı
Phong độ
DLLWW Sakaryaspor
DDLLL Ümraniyespor
  1. 14' Serkan Göksu
  2. 30' Ali Ülgen
  3. 31' Rajko Rotman
  4. 31' Ayman Bouali
  5. 45'+5 Burak Süleyman
  6. 45'+3 0-1 A. Bouali · O. Ayık
  7. HT0-1
  8. 46' M. Akarslan M. Okyar
  9. 46' D. Ndlovu Y. Del Valle
  10. 64' B. Taşkın S. Göksu
  11. 64' V. Klonaridis S. Popov
  12. 65' I. Šaponjić A. Bouali
  13. 68' Berk Taşkın
  14. 72' H. Yavuz O. Roshi
  15. 72' K. Kasongo11m 1-1
  16. 75' D. Bamba O. Ayık
  17. 83' B. Arıcı M. Mert
  18. 86' Viktor Klonaridis
  19. 87' Mustafa Eser
  20. 90'+9 Bülent Uzun
  21. 90'+8 Hakan Yavuz
  22. FT1-1

Đội hình

Sakaryaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Taşkın
  1. 35C. Topaloğlu 6.3
  2. 2A. Ülgen 6.9
  3. 6R. Rotman 6.6
  4. 33E. Dikmen 7.3
  5. 5B. Uzun 6.7
  6. 14M. Nalepa 7.3
  7. 54M. Okyar ▼ 46' 6.9
  8. 21O. Roshi ▼ 72' 7.0
  9. 10B. Süleyman 7.2
  10. 28Y. Del Valle ▼ 46' 6.6
  11. 4K. Kasongo 6.9

Dự bị 10

  1. 8M. Akarslan ▲ 46' 7.3
  2. 9D. Ndlovu ▲ 46' 6.3
  3. 18H. Yavuz ▲ 72' 7.0
  4. 22Y. Karadağ
  5. 77U. Uzun
  6. 24Y. Karakuzu
  7. 13İ. Demir
  8. 88T. Bulut
  9. 70O. Yıldırım
  10. 61B. Cevahir
Ümraniyespor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Er
  1. 35A. Damlu 8.2
  2. 90S. Popov ▼ 64' 6.3
  3. 4M. Eser 6.3
  4. 44T. Glumac 7.3
  5. 20H. Ayaroğlu 7.2
  6. 8S. Göksu ▼ 64' 6.3
  7. 91C. Diniyev 7.0
  8. 6M. Mert ▼ 83' 6.5
  9. 11O. Ayık ▼ 75' 7.2
  10. 21A. Bouali ▼ 65' 7.5
  11. 7M. Okutan 7.5

Dự bị 10

  1. 15B. Taşkın ▲ 64' 6.7
  2. 28V. Klonaridis ▲ 64' 6.7
  3. 9I. Šaponjić ▲ 65' 6.9
  4. 10D. Bamba ▲ 75' 6.9
  5. 17B. Arıcı ▲ 83' 6.3
  6. 22U. Yıldız
  7. 30B. Küçükbaşarık
  8. 1Ü. Adıyaman
  9. 95D. Bregu
  10. 5Y. Saitoğlu

Thống kê

053
350
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm12
6Trúng đích2
8Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi20
5Thẻ vàng5
1Cứu thua5
452Chuyền bóng383
350Chuyền chính xác275
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
57Ghi được50
48Thủng lưới59
1.39Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu