Sakaryaspor vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 1-1 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 0, hòa 4, Ümraniyespor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Phong độ
- DLLWW Sakaryaspor
- DDLLL Ümraniyespor
- 11' Burak Öksüz
- 13' Salih Dursun
- 13' 0-1 B. Ekincier11m
- 18' Engjell Hoti
- HT0-1
- 46' ▲ L. Zwolinski ▼ M. Cihan
- 46' ▲ B. Coban ▼ E. Erdogan
- 46' ▲ J. Bardhi ▼ E. Hoti
- 52' Caner Erkin
- 56' ▲ A. Okumus ▼ W. Ben Yedder
- 59' Baris Ekincier
- 64' ▲ Benny ▼ B. Ekincier
- 68' Josip Vuković
- 70' Andrej Đokanović
- 72' ▲ M. Demir ▼ B. Altiparmak
- 74' ▲ M. Karasu ▼ T. Kosoko
- 83' L. Zwolinski · G. Kakuta 1-1
- 86' Atalay Babacan
- 86' ▲ K. Aktas ▼ A. Babacan
- 86' ▲ Y. D. Sas ▼ T. Ozdemir
- 88' Muhammet Fatih Karasu
- 89' Serkan Yavuz
- 90'+4 ▲ U. Akuazaoku ▼ G. Kakuta
- FT1-1
Đội hình
- 29J. Szumski 6.9
- 21S. Yavuz 7.3
- 24S. Dursun 7.0
- 4B. Cakir 7.3
- 88C. Erkin 5.6
- 44J. Vukovic 7.3
- 10G. Kakuta ⇢ ▼ 90' 8.2
- 36B. Altiparmak ▼ 72' 7.3
- 77E. Erdogan ▼ 46' 6.2
- 8M. Cihan ▼ 46' 6.3
- 12W. Ben Yedder ▼ 56' 6.3
Dự bị 10
- 34G. Baytekin
- 3O. Acil
- 5S. Ciftpinar
- 7M. Demir ▲ 72' 6.6
- 9L. Zwolinski ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11U. Akuazaoku ▲ 90'
- 22A. Okumus ▲ 56' 7.0
- 25A. Demir
- 54B. Coban ▲ 46' 6.9
- 94D. Tuzcu
- 35C. Topaloglu 6.9
- 12T. Kosoko ▼ 74' 7.0
- 53B. Oksuz 6.5
- 44T. Glumac 7.3
- 8S. Goksu 6.2
- 88A. Djokanovic 6.7
- 92T. Ozdemir ▼ 86' 6.0
- 20A. Babacan ▼ 86' 7.2
- 17E. Hoti ▼ 46' 6.6
- 11B. Ekincier ⚽ ▼ 64' 7.2
- 9B. Celik 6.0
Dự bị 10
- 1U. Adiyaman
- 5K. Aktas ▲ 86' 6.7
- 10J. Bardhi ▲ 46' 7.0
- 14Y. Kocaturk
- 18M. Karasu ▲ 74' 6.2
- 30Y. D. Sas ▲ 86' 6.6
- 37A. Yavuz
- 77Benny ▲ 64' 6.7
- 93O. Kanpalta
- 34E. Anac
Thống kê
13⚑8
⚑150
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
8Phạt góc1
0Việt vị1
15Phạm lỗi22
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
470Chuyền bóng305
380Chuyền chính xác234
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
50Ghi được49
76Thủng lưới60
1.25Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai26