Ümraniyespor vs Sakaryaspor
Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 0-0 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 2, hòa 4, Sakaryaspor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
- Phong độ
- DDLLL Ümraniyespor
- DLLWW Sakaryaspor
- 32' Serkan Yavuz
- 37' Jurgen Bardhi
- HT0-0
- 46' ▲ N. Simon ▼ A. Kabov
- 55' ▲ Y. Sertkaya ▼ A. Babacan
- 68' ▲ B. Çelik ▼ J. Bardhi
- 75' ▲ Ö. Şişmanoğlu ▼ R. Aabid
- 82' ▲ O. Yıldırım ▼ A. Bülbül
- 83' ▲ Lucas João ▼ Benny
- 86' Oğuz Yıldırım
- 88' ▲ O. Çapar ▼ N. Nkoulou
- 90'+4 Yusuf Sertkaya
- 90'+3 ▲ E. Demir ▼ O. Ožegović
- FT0-0
Đội hình
- 35C. Topaloğlu 7.2
- 97D. Cavaré 7.5
- 4M. Eser 6.6
- 53B. Öksüz 7.5
- 81A. Bülbül ▼ 82' 7.7
- 8S. Göksu 6.9
- 10J. Bardhi ▼ 68' 6.3
- 75E. Kaplan 7.0
- 77Benny ▼ 83' 7.0
- 20A. Babacan ▼ 55' 7.2
- 9P. Yıldırım 6.9
Dự bị 9
- 16Y. Sertkaya ▲ 55' 6.7
- 19B. Çelik ▲ 68' 6.7
- 70O. Yıldırım ▲ 82' 6.3
- 93Lucas João ▲ 83' 6.3
- 22B. Əkinçiər
- 30Y. Şaş
- 17M. Güneş
- 1Ü. Adıyaman
- 99O. Yıldırım ▲ 82' 6.3
- 1İ. Çipe 7.0
- 2S. Yavuz 6.6
- 33N. Nkoulou ▼ 88' 7.3
- 4K. Demirtaş 7.2
- 5B. Uzun 7.5
- 36B. Altıparmak 6.9
- 8A. Kabov ▼ 46' 6.3
- 66M. Mamadou 6.2
- 10R. Aabid ▼ 75' 6.9
- 94B. Çoban 7.0
- 11O. Ožegović ▼ 90' 7.3
Dự bị 10
- 95N. Simon ▲ 46' 6.7
- 77Ö. Şişmanoğlu ▲ 75' 6.3
- 12O. Çapar ▲ 88' 6.6
- 14E. Demir ▲ 90'
- 34B. Çakır
- 17E. Aksoy
- 21G. Kakuta
- 7E. Altıntaş
- 90Y. Tekoğul
- 22M. Ertürk
Thống kê
03⚑4
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm7
2Trúng đích2
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị3
16Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
375Chuyền bóng428
275Chuyền chính xác328
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
52Ghi được52
48Thủng lưới61
1.27Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai27