Sakaryaspor vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Sakaryaspor 1-3 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sakaryaspor thắng 0, hòa 4, Ümraniyespor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 7
- Sân vận động
- Aktepe Stadı, Ankara
- Phong độ
- DLLWW Sakaryaspor
- DDLLL Ümraniyespor
- -5' Kubilay Aktaş
- 14' 0-1 C. Soukou
- 29' Furkan Apaydın
- 30' 0-2 C. Soukou · C. Topaloğlu
- HT0-2
- 46' ▲ M. Mamadou ▼ S. Dursun
- 48' M. Pektemek · R. Aabid 1-2
- 52' Serkan Göksu
- 55' Oğuz Yıldırım
- 59' Mendy Mamadou
- 68' ▲ J. Bardhi ▼ Benny
- 75' ▲ B. Öksüz ▼ O. Yıldırım
- 76' ▲ E. Totre ▼ R. Aabid
- 83' ▲ M. Ertürk ▼ Fernando Andrade
- 83' ▲ A. Zagré ▼ E. Demir
- 85' ▲ A. Babacan ▼ A. Đokanović
- 85' ▲ K. Aktaş ▼ S. Göksu
- 90'+5 1-3 A. Babacan · J. Bardhi
- FT1-3
Đội hình
- 29J. Szumski 6.0
- 19C. Karayel 6.5
- 54S. Dursun ▼ 46' 6.5
- 3E. Dikmen 6.9
- 5B. Uzun 6.3
- 10R. Aabid ⇢ ▼ 76' 7.3
- 4K. Demirtaş 6.7
- 8C. Akpınar 7.2
- 9Fernando Andrade ▼ 83' 6.2
- 11M. Pektemek ⚽ 7.3
- 14E. Demir ▼ 83' 7.0
Dự bị 10
- 66M. Mamadou ▲ 46' 6.7
- 20E. Totre ▲ 76' 7.0
- 22M. Ertürk ▲ 83' 6.3
- 27A. Zagré ▲ 83' 6.7
- 1İ. Çipe
- 30V. Eğri
- 17E. Aksoy
- 26D. Saint-Louis
- 95N. Simon
- 24A. Uğurlu
- 35C. Topaloğlu ⇢ 7.3
- 70O. Yıldırım ▼ 75' 6.7
- 4M. Eser 6.9
- 44T. Glumac 7.3
- 23F. Apaydın 7.0
- 6A. Đokanović ▼ 85' 6.7
- 27C. Soukou ⚽2 8.3
- 5E. Hoti 7.2
- 8S. Göksu ▼ 85' 6.5
- 77Benny ▼ 68' 6.9
- 29G. Minchev 6.7
Dự bị 10
- 10J. Bardhi ▲ 68' 7.2
- 53B. Öksüz ▲ 75' 6.7
- 20A. Babacan ⚽ ▲ 85' 7.2
- 15K. Aktaş ▲ 85' 6.5
- 24M. Büyüksayar
- 97D. Cavaré
- 1Ü. Adıyaman
- 19B. Çelik
- 22B. Əkinçiər
- 17B. Arıcı
Thống kê
01⚑9
⚑140
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
9Phạt góc1
1Việt vị2
16Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
392Chuyền bóng314
317Chuyền chính xác256
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
52Ghi được52
61Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai28