Ümraniyespor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sakaryaspor

Ümraniyespor vs Sakaryaspor

Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 1-1 Sakaryaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 2, hòa 4, Sakaryaspor thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
Sân vận động
Ümraniye Hekimbaşı Şehir Stadyumu, İstanbul
Phong độ
DDLLL Ümraniyespor
DLLWW Sakaryaspor
  1. -5' Ivan Šaponjić
  2. 25' M. Okutan · U. Yıldız 1-0
  3. 36' Rajko Rotman
  4. 38' Tomislav Glumac
  5. HT1-0
  6. 59' D. Ndlovu O. Roshi
  7. 63' S. Nas S. Göksu
  8. 63' E. Demir O. Ayık
  9. 67' Z. Dimitrov Y. del Valle
  10. 71' A. Bouali M. Okutan
  11. 82' B. Cevahir D. Ndlovu
  12. 82' A. Ülgen B. Uzun
  13. 83' M. Eser I. Cofie
  14. 83' A. Babacan C. Diniyev
  15. 89' 1-1 Z. Dimitrov · B. Süleyman
  16. FT1-1

Đội hình

Ümraniyespor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Gürsel
  1. 35A. Damlu 7.9
  2. 90S. Popov 6.6
  3. 97D. Cavaré 7.3
  4. 44T. Glumac 6.9
  5. 75E. Kaplan 6.6
  6. 3I. Cofie ▼ 83' 6.7
  7. 22U. Yıldız 6.9
  8. 8S. Göksu ▼ 63' 7.0
  9. 91C. Diniyev ▼ 83' 6.9
  10. 11O. Ayık ▼ 63' 6.6
  11. 7M. Okutan ▼ 71' 7.3

Dự bị 10

  1. 19S. Nas ▲ 63' 6.7
  2. 14E. Demir ▲ 63' 6.5
  3. 21A. Bouali ▲ 71' 6.7
  4. 4M. Eser ▲ 83' 6.2
  5. 16A. Babacan ▲ 83' 6.6
  6. 6M. Mert
  7. 17B. Arıcı
  8. 1Ü. Adıyaman
  9. 9I. Šaponjić
  10. 5Y. Saitoğlu
Sakaryaspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Şanlı
  1. 13İ. Demir 6.3
  2. 3Ç. Menderes 6.9
  3. 12I. Donkor 7.3
  4. 33E. Dikmen 7.3
  5. 70O. Yıldırım 6.6
  6. 6R. Rotman 7.5
  7. 25N. Simon 7.6
  8. 5B. Uzun ▼ 82' 7.2
  9. 21O. Roshi ▼ 59' 7.9
  10. 10B. Süleyman 7.6
  11. 28Y. del Valle ▼ 67' 7.2

Dự bị 7

  1. 9D. Ndlovu ▲ 59' 6.7
  2. 45Z. Dimitrov ▲ 67' 7.7
  3. 61B. Cevahir ▲ 82' 6.7
  4. 2A. Ülgen ▲ 82' 6.7
  5. 27B. Şanlı
  6. 99O. Bostan
  7. 90Y. Tekoğul

Thống kê

025
910
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm21
2Trúng đích6
4Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
5Phạt góc9
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
413Chuyền bóng481
331Chuyền chính xác396
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eyüpspor
34 77 - 31 +46 75
2
Göztepe
34 60 - 20 +40 70
3
Sakaryaspor
34 50 - 35 +15 60
4
Bodrum FK
34 43 - 22 +21 57
5
Çorum FK
34 55 - 36 +19 56
6
Kocaelispor
34 48 - 41 +7 55
7
Boluspor
34 33 - 35 -2 53
8
Gençlerbirliği S.K.
34 39 - 33 +6 51
9
Bandırmaspor
34 49 - 32 +17 50
10
Erzurumspor FK
34 30 - 34 -4 44
11
Ümraniyespor
34 40 - 47 -7 43
12
Manisa F.K.
34 40 - 40 0 40
13
Keçiörengücü
34 34 - 43 -9 40
14
Adanaspor
34 28 - 45 -17 39
15
Şanlıurfaspor
34 32 - 37 -5 38
16
Beykoz Anadolu
34 35 - 47 -12 38
17
Altay
34 16 - 76 -60 10
18
Giresunspor
34 16 - 71 -55 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
50Ghi được57
59Thủng lưới48
1.22Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu