Bodrum FK vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 1-2 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 5, hòa 3, Manisa F.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
- Phong độ
- DDDDL Bodrum FK
- WDDLL Manisa F.K.
- 16' 0-1 A. Karapo
- 42' Yassine Benrahou
- HT0-1
- 54' Omar Imeri
- 67' Pedro Brazão
- 68' ▲ M. Cissokho ▼ Y. Benrahou
- 74' ▲ E. Bilsel ▼ A. Aslan
- 74' ▲ Y. Sertkaya ▼ M. Erdilman
- 75' ▲ B. Adekanye ▼ A. Vargas
- 87' D. Hotic11m 1-1
- 89' Yusuf Sertkaya
- 89' Birama Touré
- 90'+4 ▲ M. Yilmaz ▼ O. Imeri
- 90'+1 ▲ O. Kahraman ▼ Y. Talum
- 90' 1-2 L. Diony · O. Kahraman
- FT1-2
Đội hình
- 32B. Tosun 6.0
- 11O. Imeri ▼ 90' 7.5
- 15A. Ajeti 6.5
- 34A. Aytemur 6.3
- 77C. Sen 7.9
- 8M. Erdilman ▼ 74' 7.3
- 21A. Aslan ▼ 74' 6.9
- 10P. Brazao 6.9
- 23D. Hotic ⚽ 7.6
- 99T. Seferi 6.2
- 90A. Habesoglu 6.5
Dự bị 10
- 54R. Adiyaman
- 70E. Bilsel ▲ 74' 6.9
- 35F. Apaydin
- 91E. Ogruce
- 27M. Yilmaz ▲ 90'
- 25A. Turk
- 9H. Osman
- 20Y. Sertkaya ▲ 74' 6.5
- 17B. Yavuzay
- 19S. Astanakulov
- 1V. Karakus 6.9
- 45A. Karapo ⚽ 6.9
- 4C. Herelle 6.6
- 8K. Sonmez 7.7
- 19U. Erdem 6.6
- 60B. Toure 6.3
- 10J. Lindseth 6.2
- 2Y. Talum ▼ 90' 6.3
- 7A. Vargas ▼ 75' 6.7
- 20Y. Benrahou ▼ 68' 6.3
- 9L. Diony ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 22S. Bodur
- 11B. Adekanye ▲ 75' 6.5
- 25M. Cissokho ▲ 68' 6.3
- 17O. Kahraman ▲ 90'
- 23M. Kiprit
- 21E. Akboga
- 24Y. Dursun
- 13A. Ibik
- 77U. Can Aslan
- 65A. Sen
Thống kê
03⚑6
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm7
2Trúng đích2
10Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
6Phạt góc2
6Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
517Chuyền bóng303
441Chuyền chính xác241
85%Chính xác chuyền80%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu40
85Ghi được59
48Thủng lưới58
1.77Bàn thắng mỗi trận1.48
20Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai34