Manisa F.K.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Bodrum FK

Manisa F.K. vs Bodrum FK

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 0-4 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 2, hòa 3, Bodrum FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Phong độ
WDDLL Manisa F.K.
DDDDL Bodrum FK
  1. 11' 0-1 B. Gocmenphản lưới
  2. 21' Pedro Brazão
  3. 24' M. Kiprit M. Cissokho
  4. 29' Ahmet Aslan
  5. HT0-1
  6. 46' C. Dumanli A. Habesoglu
  7. 47' 0-2 C. Dumanli · T. Seferi
  8. 51' 0-3 P. Brazao · T. Seferi
  9. 53' Pedro Brazão
  10. 54' J. Lindseth Y. Talum
  11. 64' Arlind Ajeti
  12. 68' O. Kahraman B. Suleyman
  13. 68' Y. Yuce Y. Benrahou
  14. 78' Z. Dimitrov P. Brazao
  15. 78' Y. Sertkaya A. Aslan
  16. 80' Birama Touré
  17. 84' Celal Dumanli
  18. 84' F. Apaydin C. Sen
  19. 85' 0-4 Z. Dimitrov · Fredy
  20. 89' E. Arkutcu Fredy
  21. FT0-4

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Taner Taşkın
  1. 36S. Karabatak 6.3
  2. 45A. Karapo 6.3
  3. 50B. Gocmen 5.9
  4. 13A. Ibik 6.2
  5. 2Y. Talum ▼ 54' 5.6
  6. 60B. Toure 6.9
  7. 25M. Cissokho ▼ 24' 6.5
  8. 41B. Suleyman ▼ 68' 7.0
  9. 8K. Yurdakul 7.2
  10. 20Y. Benrahou ▼ 68' 6.0
  11. 9L. Diony 6.5

Dự bị 10

  1. 1V. Karakus
  2. 4C. Herelle
  3. 10J. Lindseth ▲ 54' 6.7
  4. 17O. Kahraman ▲ 68' 6.5
  5. 19U. Erdem
  6. 21E. Akboga
  7. 23M. Kiprit ▲ 24' 6.6
  8. 26Y. Yuce ▲ 68' 6.2
  9. 35F. Inal
  10. 88B. Yilmaz
Bodrum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sefer Yılmaz
  1. 1D. F. Nogueira Sousa 7.6
  2. 17B. Yavuzay 8.3
  3. 15A. Ajeti 6.9
  4. 34A. Aytemur 6.9
  5. 77C. Sen ▼ 84' 7.2
  6. 21A. Aslan ▼ 78' 6.9
  7. 10P. Brazao ▼ 78' 8.6
  8. 16Fredy ▼ 89' 6.5
  9. 26M. Mohammed 7.2
  10. 99T. Seferi ⇢2 8.3
  11. 90A. Habesoglu ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 32B. Tosun
  2. 7Z. Dimitrov ▲ 78' 8.0
  3. 8M. Erdilman
  4. 20Y. Sertkaya ▲ 78' 6.7
  5. 27M. Yilmaz
  6. 35F. Apaydin ▲ 84' 6.6
  7. 37E. Arkutcu ▲ 89'
  8. 48C. Dumanli ▲ 46' 7.5
  9. 68I. Tarim
  10. 70E. Bilsel

Thống kê

015
130
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm14
4Trúng đích7
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
418Chuyền bóng358
352Chuyền chính xác299
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu48
59Ghi được85
58Thủng lưới48
1.48Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu