Manisa F.K. vs Bodrum FK
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 0-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 2, hòa 3, Bodrum FK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
- Sân vận động
- Manisa 19 Mayıs Stadyumu, Manisa
- Phong độ
- WDDLL Manisa F.K.
- DDDDL Bodrum FK
- -5' Burak Altıparmak
- 39' Andrej Đokanović
- HT0-0
- 60' ▲ J. Topalli ▼ B. Altıparmak
- 61' ▲ M. Ofkir ▼ E. Rroca
- 63' Oğuz Gürbulak
- 64' ▲ Pedro Brazão ▼ K. Özer
- 64' ▲ G. Bayrakdar ▼ C. Dumanlı
- 75' 0-1 Pedro Brazão · O. Čelůstka
- 77' ▲ D. Diallo ▼ D. Graovac
- 83' ▲ B. Karadeniz ▼ A. Đokanović
- 87' ▲ E. Değişmez ▼ A. Aslan
- 90'+1 ▲ H. Osman ▼ B. Çoban
- FT0-1
Đội hình
- 15E. Erentürk 6.3
- 17D. Graovac ▼ 77' 7.3
- 90S. Osmanoğlu 7.3
- 54M. Akgün 6.7
- 2S. Taşqın 6.6
- 20A. Đokanović ▼ 83' 7.0
- 36B. Altıparmak ▼ 60' 6.5
- 35A. Koç 6.3
- 7E. Rroca ▼ 61' 6.6
- 91Sandro Lima 6.9
- 8O. Gürbulak 6.7
Dự bị 10
- 98J. Topalli ▲ 60' 6.3
- 10M. Ofkir ▲ 61' 6.3
- 21D. Diallo ▲ 77' 7.2
- 60B. Karadeniz ▲ 83' 6.7
- 33F. Doğan
- 99D. Emeksiz
- 12J. Uzuegbunam
- 26B. Altunbaş
- 50B. Göçmen
- 23E. Karataş
- 1Diogo Sousa 7.2
- 23Ü. Ergün 6.9
- 3O. Čelůstka 7.3
- 34A. Aytemur 7.3
- 77C. Şen 7.3
- 21A. Aslan ▼ 87' 6.7
- 94B. Çoban ▼ 90' 6.6
- 26M. Mohammed 6.9
- 8S. Yalçın 7.2
- 10K. Özer ▼ 64' 6.3
- 48C. Dumanlı ▼ 64' 6.3
Dự bị 10
- 20Pedro Brazão ⚽ ▲ 64' 7.6
- 41G. Bayrakdar ▲ 64' 7.0
- 4E. Değişmez ▲ 87' 6.6
- 19H. Osman ▲ 90'
- 32B. Tosun
- 9E. Bilsel
- 30M. Erdilman
- 11O. Imeri
- 14T. Akpınar
- 44F. Apaydın
Thống kê
03⚑4
⚑700
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm9
2Trúng đích1
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị2
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
0Cứu thua2
324Chuyền bóng422
237Chuyền chính xác336
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
49Ghi được51
45Thủng lưới26
1.29Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai27