Manisa F.K.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bodrum FK

Manisa F.K. vs Bodrum FK

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 2-1 Bodrum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 2, hòa 3, Bodrum FK thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 25
Sân vận động
Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
Trọng tài
E. Mertoğlu
Phong độ
WDDLL Manisa F.K.
DDDDL Bodrum FK
  1. 2' Suleyman Ozdamar
  2. 23' 0-1 C. Şen · H. Özmert
  3. 28' Serkan Odabasoglu
  4. 32' Samet Yalçın
  5. 41' Alioune Ba
  6. HT0-1
  7. 46' A. Koç D. Emeksiz
  8. 55' Onur Akbay
  9. 65' O. Imeri G. Bayrakdar
  10. 68' A. Büyük E. Prib
  11. 72' K. Kılınç C. Dumanlı
  12. 76' O. Gürdal S. Odabaşoğlu
  13. 79' E. Albayrak K. Özer
  14. 79' A. Aytemur S. Özdamar
  15. 79' M. Mohammed H. Özmert
  16. 83' B. Tabla D. Diallo
  17. 83' M. Gakpa B. Çoban
  18. 90'+7 Anıl Koç
  19. 90'+3 D. Domgjoni 1-1
  20. 90'+6 A. Koç · B. Tabla 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Koşukavak
  1. 29Ö. Kahveci 6.7
  2. 45A. Karapo 6.0
  3. 15A. Ba 7.0
  4. 66D. Domgjoni 8.3
  5. 20K. Kanak 7.0
  6. 8S. Odabaşoğlu ▼ 76' 6.7
  7. 14D. Emeksiz ▼ 46' 6.7
  8. 21D. Diallo ▼ 83' 7.2
  9. 6E. Prib ▼ 68' 6.3
  10. 10J. Fernándes 6.9
  11. 94B. Çoban ▼ 83' 6.9

Dự bị 10

  1. 11A. Koç ▲ 46' 7.0
  2. 99A. Büyük ▲ 68' 7.0
  3. 50O. Gürdal ▲ 76' 6.7
  4. 9B. Tabla ▲ 83' 7.3
  5. 7M. Gakpa ▲ 83' 6.5
  6. 23M. Uysal
  7. 19U. Erdem
  8. 13B. Tetik
  9. 57M. Baltacı
  10. 37T. Şahin
Bodrum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 1Diogo Sousa 6.7
  2. 23Ü. Ergün 6.3
  3. 28O. Akbay 6.9
  4. 6S. Özdamar ▼ 79' 6.2
  5. 77C. Şen 7.3
  6. 5H. Özmert ▼ 79' 7.2
  7. 41G. Bayrakdar ▼ 65' 6.2
  8. 88E. Çetinkaya 6.5
  9. 8S. Yalçın 6.3
  10. 10K. Özer ▼ 79' 7.2
  11. 48C. Dumanlı ▼ 72' 7.0

Dự bị 10

  1. 11O. Imeri ▲ 65' 6.3
  2. 9K. Kılınç ▲ 72' 6.2
  3. 16E. Albayrak ▲ 79' 6.2
  4. 34A. Aytemur ▲ 79' 6.2
  5. 26M. Mohammed ▲ 79' 6.3
  6. 68İ. Tarım
  7. 32B. Tosun
  8. 21M. Çayir
  9. 7Y. Kurtuluş
  10. 13H. Yeşil

Thống kê

034
330
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
448Chuyền bóng263
352Chuyền chính xác173
79%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu43
52Ghi được64
50Thủng lưới43
1.41Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu