Bodrum FK vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 2-0 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 5, hòa 3, Manisa F.K. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- Bodrum İlçe Stadı, Bodrum
- Phong độ
- DDDDL Bodrum FK
- WDDLL Manisa F.K.
- 4' Burak Coban
- 6' Muhammed Alperen Uysal
- 23' S. Yalçın 1-0
- 26' Celal Dumanli
- HT1-0
- 46' ▲ M. Gakpa ▼ D. Graovac
- 55' C. Dumanlı · K. Özer 2-0
- 61' Kenan Özer
- 68' ▲ B. Karadeniz ▼ J. Topalli
- 68' ▲ K. Frei ▼ D. Diallo
- 70' ▲ M. Gönülaçar ▼ K. Özer
- 76' ▲ M. Korenica ▼ O. Gürbulak
- 81' ▲ M. Kiprit ▼ Sandro Lima
- 82' Marvin Gakpa
- 83' ▲ Aldair ▼ B. Çoban
- 83' ▲ H. Osman ▼ G. Bayrakdar
- 90'+2 Meriton Korenica
- 90' ▲ O. Imeri ▼ Ü. Ergün
- 90' ▲ S. Özdamar ▼ S. Yalçın
- FT2-0
Đội hình
- 1Diogo Sousa 7.9
- 23Ü. Ergün ▼ 90' 6.5
- 3O. Čelůstka 7.2
- 34A. Aytemur 6.3
- 77C. Şen 8.0
- 26M. Mohammed 6.6
- 94B. Çoban ▼ 83' 6.9
- 41G. Bayrakdar ▼ 83' 6.9
- 8S. Yalçın ⚽ ▼ 90' 7.7
- 10K. Özer ⇢ ▼ 70' 7.0
- 48C. Dumanlı ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 72M. Gönülaçar ▲ 70' 6.3
- 17Aldair ▲ 83' 6.3
- 19H. Osman ▲ 83' 6.7
- 11O. Imeri ▲ 90'
- 6S. Özdamar ▲ 90'
- 29A. Türk
- 90H. Sevinç
- 4E. Değişmez
- 32B. Tosun
- 16E. Albayrak
- 1A. Uysal 6.5
- 45A. Karapo 6.9
- 17D. Graovac ▼ 46' 6.3
- 66D. Domgjoni 6.3
- 13O. Berber 6.3
- 8O. Gürbulak ▼ 76' 6.6
- 4T. Kaçar 6.9
- 36B. Altıparmak 7.3
- 21D. Diallo ▼ 68' 6.9
- 98J. Topalli ▼ 68' 6.9
- 91Sandro Lima ▼ 81' 6.9
Dự bị 10
- 7M. Gakpa ▲ 46' 6.6
- 60B. Karadeniz ▲ 68' 7.2
- 11K. Frei ▲ 68' 6.2
- 77M. Korenica ▲ 76' 6.9
- 9M. Kiprit ▲ 81' 6.3
- 99D. Emeksiz
- 26B. Altunbaş
- 31S. Karabatak
- 10B. Tabla
- 27M. Kuyucu
Thống kê
02⚑1
⚑530
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm9
5Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
1Phạt góc5
2Việt vị2
25Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
237Chuyền bóng502
150Chuyền chính xác411
63%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
51Ghi được49
26Thủng lưới45
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai26