Bodrum FK
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Manisa F.K.

Bodrum FK vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Bodrum FK 1-1 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bodrum FK thắng 5, hòa 3, Manisa F.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
Sân vận động
Bodrum İlçe Stadı, Bodrum
Trọng tài
R. Coşkunses
Phong độ
DDDDL Bodrum FK
WDDLL Manisa F.K.
  1. 45'+3 K. Özer11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Çetinkaya M. Aktaş
  4. 66' S. Güneş R. Aydın
  5. 66' M. Uysal B. Kör
  6. 66' A. Ba T. Şahin
  7. 75' A. Jahović C. Dumanlı
  8. 76' Onur Akbay
  9. 83' F. Sarı N. Çalışkan
  10. 84' E. Grezda M. Gakpa
  11. 85' M. Mohammed S. Yalçın
  12. 85' D. Dražić K. Özer
  13. 88' Y. Stark A. Ba
  14. 88' 1-1 M. Uysal · D. Diallo
  15. 90'+7 Erdem Çetinkaya
  16. 90'+6 Cagri Giritlioglu
  17. FT1-1

Đội hình

Bodrum FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: İ. Taşdemir
  1. 1Diogo Sousa 6.5
  2. 6S. Özdamar 7.2
  3. 28O. Akbay 7.0
  4. 3A. Canlı 6.7
  5. 23Ü. Ergün 7.2
  6. 80R. Aydın ▼ 66' 6.6
  7. 8S. Yalçın ▼ 85' 6.6
  8. 29M. Aktaş ▼ 46' 6.2
  9. 10K. Özer ▼ 85' 7.6
  10. 48C. Dumanlı ▼ 75' 6.9
  11. 77C. Şen 6.7

Dự bị 9

  1. 88E. Çetinkaya ▲ 46' 6.6
  2. 17S. Güneş ▲ 66' 6.6
  3. 18A. Jahović ▲ 75' 6.6
  4. 26M. Mohammed ▲ 85' 6.5
  5. 24D. Dražić ▲ 85' 6.5
  6. 7Y. Kurtuluş
  7. 68İ. Tarım
  8. 55B. Erol
  9. 32B. Tosun
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Eriş
  1. 13B. Tetik 6.9
  2. 66D. Domgjoni 6.5
  3. 96Ç. Giritlioğlu 6.7
  4. 37T. Şahin ▼ 66' 6.3
  5. 45A. Karapo 6.7
  6. 5N. Çalışkan ▼ 83' 6.9
  7. 36B. Altıparmak 7.0
  8. 7M. Gakpa ▼ 84' 6.9
  9. 99A. Büyük 7.2
  10. 17B. Kör ▼ 66' 6.7
  11. 21D. Diallo 7.3

Dự bị 10

  1. 23M. Uysal ▲ 66' 7.3
  2. 15A. Ba ▲ 66' 6.3
  3. 33F. Sarı ▲ 83' 6.5
  4. 18E. Grezda ▲ 84' 6.3
  5. 25Y. Stark ▲ 88' 6.7
  6. 9S. Ilgaz
  7. 77K. Yurdakul
  8. 27M. Kuyucu
  9. 29Ö. Kahveci
  10. 26B. Destan

Thống kê

023
201
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị2
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
322Chuyền bóng337
233Chuyền chính xác246
72%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu37
64Ghi được52
43Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận1.41
17Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu