Altay vs Altınordu
Tỷ số chung cuộc: Altay 1-2 Altınordu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altay thắng 4, hòa 0, Altınordu thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Alsancak Mustafa Denizli Stadı, İzmir
- Trọng tài
- K. Bilgiç
- Phong độ
- DWWLD Altay
- WLWWD Altınordu
- 14' Kerim Alıcı
- 40' Kürşad Sürmeli
- 45'+9 Kubilay Aktaş
- HT0-0
- 46' ▲ M. Yilmaz ▼ K. Sürmeli
- 46' 0-1 E. Gürlük · H. Yener
- 48' Emircan Gürlük
- 49' Zeki Yildirim
- 49' Marco Paixão
- 49' Emirhan Aydoğan
- 51' ▲ C. Gülselam ▼ O. Efe
- 51' ▲ E. Björkander ▼ S. Özdemir
- 54' M. Naderi · Marco Paixão 1-1
- 62' Efe Sarikaya
- 62' ▲ A. Özgün ▼ R. Aydın
- 62' ▲ V. Fındıklı ▼ K. Aktaş
- 65' ▲ Ö. Özkaya ▼ E. Sarıkaya
- 77' ▲ A. Dereli ▼ H. Yener
- 80' ▲ A. Gezer ▼ D. Kadah
- 80' ▲ Y. Tekin ▼ M. Demir
- 80' ▲ Ş. Özcan ▼ E. Gürlük
- 90'+8 1-2 A. Özgün
- FT1-2
Đội hình
- 35E. Karataş 7.5
- 14T. Ünlü 6.7
- 38İ. Öztürk 6.2
- 5S. Özdemir ▼ 51' 6.6
- 33E. Sarıkaya ▼ 65' 5.9
- 23M. Demir ▼ 80' 6.3
- 8Z. Yıldırım 5.2
- 22O. Efe ▼ 51' 6.5
- 63D. Kadah ▼ 80' 6.2
- 2M. Naderi ⚽ 7.2
- 19Marco Paixão ⇢ 7.7
Dự bị 10
- 6C. Gülselam ▲ 51' 6.7
- 4E. Björkander ▲ 51' 6.9
- 88Ö. Özkaya ▲ 65' 6.3
- 32A. Gezer ▲ 80' 6.3
- 3Y. Tekin ▲ 80' 6.2
- 20E. Yetkin
- 25T. Gündem
- 15K. Yokuşlu
- 11M. Uluç
- 45M. Çalışkan
- 1A. Yanar 6.3
- 27K. Alıcı 6.3
- 5K. Aktaş ▼ 62' 6.6
- 22A. Selvi 6.9
- 11A. Dere 7.3
- 16E. Aydoğan 7.0
- 12E. Gürlük ⚽ ▼ 80' 8.2
- 17R. Aydın ▼ 62' 6.3
- 23K. Sürmeli ▼ 46' 6.9
- 70M. Mimaroğlu 7.5
- 52H. Yener ⇢ ▼ 77' 7.3
Dự bị 10
- 6M. Yilmaz ▲ 46' 7.0
- 99A. Özgün ⚽ ▲ 62' 7.3
- 2V. Fındıklı ▲ 62' 6.6
- 10A. Dereli ▲ 77' 6.9
- 7Ş. Özcan ▲ 80' 6.6
- 45E. Gökçe
- 15S. Ay
- 21S. Öztaşdelen
- 18R. Koçak
- 9A. Özek
Thống kê
11⚑1
⚑1040
32%Kiểm soát bóng68%
5Dứt điểm26
2Trúng đích8
1Chệch đích12
3Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
1Phạt góc10
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
264Chuyền bóng580
153Chuyền chính xác466
58%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
43Ghi được44
51Thủng lưới62
1.19Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai26