Altınordu vs Altay
Tỷ số chung cuộc: Altınordu 0-1 Altay tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altınordu thắng 6, hòa 0, Altay thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Promotion Play-offs - Final
- Sân vận động
- Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
- Trọng tài
- C. Çakιr
- Phong độ
- WLWWD Altınordu
- DWWLD Altay
- 5' K. Demirtas
- HT0-0
- 46' ▲ Z. Alkurt ▼ E. Celenk
- 46' ▲ J. Scuk ▼ M. Paixao
- 48' I. Thiam Khaly
- 60' ▲ Y. Husamettin ▼ E. Destan
- 83' ▲ M. Mimaroglu ▼ S. Ozcan
- 83' ▲ ▼ U. Budak
- 89' M. Paixao · E. Celenk 1-0
- 90'+2 ▲ F. Cil ▼ A. Dereli
- 90'+2 ▲ Y. Arslan ▼ B. Ince
- 90'+4 ▲ A. Regattin ▼ Z. Yildirim
- FT0-1
Đội hình
- 35Cihan Topaloğlu 7.2
- 90Cebrail Karayel 6.9
- 38İbrahim Öztürk 7.2
- 28Murat Akça 7.0
- 27Mehmet Erdem Uğurlu 7.3
- 29Khaly Thiam 7.0
- 15André Poko 6.6
- 77Jasmin Ščuk 6.9
- 7Leandro Kappel 6.9
- 10Adrien Regattin 6.9
- 17Ziya Alkurt 6.3
Dự bị 10
- 99Ozan Evrim Özenç
- 22Çağlar Birinci
- 30Eren Erdogan
- 25Rıdvan Şimşek
- 89Erhan Çelenk 7.3
- 67Zeki Yildirim
- 19Marco Paixão ⚽ 7.2
- 20Kazimcan Karatas
- 63Deniz Kadah
- 13Eren Karatas
- 1Erhan Erentürk 6.3
- 23Yusuf Yalcin Arslan 6.6
- 90Sinan Osmanoğlu 7.0
- 20Kahraman Demirtaş 7.0
- 92Rahmi Salih Kaya 6.9
- 8Oğulcan Ülgün 6.7
- 24Furkan Cil 6.5
- 7Metehan Mimaroğlu 6.6
- 30Recep Aydın 6.7
- 9Ahmet İlhan Özek 6.7
- 52Hüsamettin Yener 6.7
Dự bị 10
- 16Mertcan Dagli
- 88Yusuf Can Esendemir
- 37Yiğithan Güveli
- 3Ufuk Budak 6.2
- 77Seref Özcan 6.7
- 17Burak Ince
- 6Muzaffer Kocaer
- 27Emre Nefiz
- 10Ahmet Dereli
- 94Enis Destan 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑710
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm7
2Trúng đích2
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc7
3Việt vị2
12Phạm lỗi21
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
353Chuyền bóng296
242Chuyền chính xác180
69%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
67Ghi được73
56Thủng lưới46
1.63Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai41