Altay vs Altınordu
Tỷ số chung cuộc: Altay 1-3 Altınordu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altay thắng 4, hòa 0, Altınordu thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Sân vận động
- İzmir Atatürk Stadyumu, İzmir
- Trọng tài
- E. Kargın
- Phong độ
- DWWLD Altay
- WLWWD Altınordu
- 33' Sami Satilmis
- 38' Marco Paixão11m 1-0
- 45' ▲ M. Kocaer ▼ S. Satılmış
- 45' ▲ K. Demirtaş ▼ S. Osmanoğlu
- HT1-0
- 46' ▲ H. Yener ▼ Ş. Özcan
- 47' 1-1 H. Yener · R. Aydın
- 59' 1-2 M. Mimaroğlu
- 64' Yusuf Can Esendemir
- 67' 1-3 E. Destan11m
- 68' ▲ D. Kadah ▼ E. Çelenk
- 68' ▲ K. Thiam ▼ Marcio Mossoró
- 68' ▲ Z. Alkurt ▼ Z. Yıldırım
- 69' ▲ U. Budak ▼ M. Mimaroğlu
- 76' Yusuf Can Esendemir
- 76' Yusuf Can Esendemir
- 81' ▲ M. Akça ▼ L. Gör
- 83' Ahmet İlhan Özek
- 83' ▲ A. Dereli ▼ A. Özek
- 86' Khaly Thiam
- 89' ▲ T. Ünlü ▼ C. Karayel
- FT1-3
Đội hình
- 33A. Stachowiak 5.9
- 53L. Gör ▼ 81' 6.2
- 27M. Uğurlu 7.2
- 90C. Karayel ▼ 89' 6.2
- 5B. Sülüngöz 6.3
- 83Marcio Mossoró ▼ 68' 6.2
- 10A. Regattin 7.0
- 89E. Çelenk ▼ 68' 6.2
- 67Z. Yıldırım ▼ 68' 6.9
- 77J. Ščuk 6.3
- 19Marco Paixão ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 63D. Kadah ▲ 68' 6.6
- 29K. Thiam ▲ 68' 6.5
- 17Z. Alkurt ▲ 68' 6.6
- 28M. Akça ▲ 81' 7.0
- 4T. Ünlü ▲ 89'
- 35C. Topaloğlu
- 18A. Aydın
- 26İ. Depe
- 20K. Karataş
- 30E. Erdoğan
- 1E. Erentürk 6.7
- 90S. Osmanoğlu ▼ 45' 6.9
- 88Y. Esendemir 5.6
- 92R. Kaya 6.2
- 24F. Çil 7.2
- 30R. Aydın ⇢ 7.5
- 77Ş. Özcan ▼ 46' 6.2
- 80S. Satılmış ▼ 45' 6.7
- 9A. Özek ▼ 83' 7.0
- 7M. Mimaroğlu ⚽ ▼ 69' 7.3
- 94E. Destan ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 6M. Kocaer ▲ 45' 6.7
- 20K. Demirtaş ▲ 45' 7.3
- 52H. Yener ⚽ ▲ 46' 7.5
- 3U. Budak ▲ 69' 6.3
- 10A. Dereli ▲ 83' 6.3
- 26F. Metin
- 21Y. Çeltik
- 17B. İnce
- 31S. Öztaşdelen
- 27E. Nefiz
Thống kê
01⚑5
⚑341
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm9
1Trúng đích5
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc3
7Việt vị5
13Phạm lỗi31
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
445Chuyền bóng261
340Chuyền chính xác163
76%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
73Ghi được67
46Thủng lưới56
1.83Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai37