Altınordu vs Altay
Tỷ số chung cuộc: Altınordu 2-1 Altay tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altınordu thắng 6, hòa 0, Altay thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
- Sân vận động
- İzmir Atatürk Stadyumu, İzmir
- Trọng tài
- H. Ceylan
- Phong độ
- WLWWD Altınordu
- DWWLD Altay
- 7' 0-1 Marco Paixão
- 8' A. Dereli · U. Budak 1-1
- 41' Alper Tursun
- 44' A. Dereli · A. Özek 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Gnanduillet ▼ William
- 56' ▲ M. Kocaer ▼ M. Mert
- 64' Ufuk Budak
- 64' ▲ E. Destan ▼ A. Dereli
- 64' ▲ M. Mimaroğlu ▼ H. Yener
- 65' ▲ E. Erdoğan ▼ Y. Kurtuluş
- 90'+2 ▲ O. Akgün ▼ A. Özek
- 90'+1 ▲ Ç. Birinci ▼ E. Cocalić
- 90'+1 ▲ K. Karataş ▼ A. Regattin
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Erentürk 8.3
- 3U. Budak ⇢ 6.6
- 90S. Osmanoğlu 7.3
- 18A. Tursun 6.9
- 20K. Demirtaş 7.0
- 24F. Çil 7.7
- 5M. Mert ▼ 56' 6.3
- 8O. Ülgün 6.6
- 9A. Özek ⇢ ▼ 90' 7.2
- 10A. Dereli ⚽2 ▼ 64' 8.2
- 52H. Yener ▼ 64' 6.9
Dự bị 10
- 6M. Kocaer ▲ 56' 6.9
- 94E. Destan ▲ 64' 6.6
- 7M. Mimaroğlu ▲ 64' 6.7
- 11O. Akgün ▲ 90'
- 21Y. Çeltik
- 17B. İnce
- 14H. Taş
- 16M. Dağlı
- 25B. Vatansever
- 88Y. Esendemir
- 34B. Öğür 7.0
- 38İ. Öztürk 6.9
- 40E. Cocalić ▼ 90' 6.9
- 4T. Ünlü 6.3
- 88Ö. Özkaya 7.2
- 8Y. Kurtuluş ▼ 65' 6.7
- 10A. Regattin ▼ 90' 7.0
- 89E. Çelenk 7.2
- 91William ▼ 46' 6.2
- 77J. Ščuk 7.5
- 19Marco Paixão ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 21A. Gnanduillet ▲ 46' 6.3
- 30E. Erdoğan ▲ 65' 6.7
- 22Ç. Birinci ▲ 90'
- 20K. Karataş ▲ 90'
- 18A. Aydın
- 44K. Altunbudak
- 35C. Topaloğlu
Thống kê
02⚑9
⚑400
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm10
6Trúng đích9
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
9Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
8Cứu thua5
396Chuyền bóng577
321Chuyền chính xác494
81%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
67Ghi được73
56Thủng lưới46
1.63Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai41