Altay
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Altınordu

Altay vs Altınordu

Tỷ số chung cuộc: Altay 1-0 Altınordu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altay thắng 4, hòa 0, Altınordu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 25
Sân vận động
İzmir Atatürk Stadyumu, İzmir
Trọng tài
K. Sağlam
Phong độ
DWWLD Altay
WLWWD Altınordu
  1. 14' Sinan Osmanoğlu
  2. 21' Kerim Avci
  3. 42' Yilmaz Ozeren
  4. HT0-0
  5. 46' A. Tatos A. Alhassan
  6. 60' T. Şahin D. İşeri
  7. 64' Kerim Avci
  8. 64' Kerim Avci
  9. 67' Marco Paixão · T. Şahin 1-0
  10. 73' Y. Ozan A. Üner
  11. 78' K. Rüzgar H. Yener
  12. 85' C. Özkacar Marco Paixão
  13. 86' Y. Arslan U. Budak
  14. 88' Turgut Şahin
  15. FT1-0

Đội hình

Altay Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Koşukavak
  1. 35C. Topaloğlu
  2. 34A. Yıldız
  3. 48E. Kartal
  4. 42A. Bardakcı
  5. 88Ö. Özkaya
  6. 6D. İşeri ▼ 60'
  7. 20K. Avcı
  8. 14Y. Özeren
  9. 21A. Alhassan ▼ 46'
  10. 19Marco Paixão ▼ 85'
  11. 7L. Kappel

Dự bị 10

  1. 10A. Tatos ▲ 46'
  2. 12T. Şahin ▲ 60'
  3. 33C. Özkacar ▲ 85'
  4. 17H. Demirci
  5. 24E. Koyuncu
  6. 8Hélder Tavares
  7. 28P. Segbefia
  8. 92M. Uslu
  9. 99Y. Hacımustafaoğlu
  10. 15K. Yokuşlu
Altınordu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Eroğlu
  1. 1E. Erentürk
  2. 3U. Budak ▼ 86'
  3. 90S. Osmanoğlu
  4. 22K. Alıcı
  5. 4R. Tagir
  6. 24F. Çil
  7. 39O. Derici
  8. 10M. Mert
  9. 52H. Yener ▼ 78'
  10. 19M. Mimaroğlu
  11. 17A. Üner ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 77Y. Ozan ▲ 73'
  2. 9K. Rüzgar ▲ 78'
  3. 23Y. Arslan ▲ 86'
  4. 12A. Yanar
  5. 2K. Demirtaş
  6. 21B. İnce
  7. 41O. Takır
  8. 54B. Kırdaroğlu
  9. 15A. Yaşar
  10. 5B. Samancı

Thống kê

142
710
44%Kiểm soát bóng56%
4Dứt điểm4
2Trúng đích1
2Chệch đích3
2Phạt góc7
5Việt vị0
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
53Ghi được45
43Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu