Altınordu
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Altay

Altınordu vs Altay

Tỷ số chung cuộc: Altınordu 0-3 Altay tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altınordu thắng 6, hòa 0, Altay thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
İzmir Atatürk Stadyumu, İzmir
Trọng tài
E. Özdamar
Phong độ
WLWWD Altınordu
DWWLD Altay
  1. 15' K. Alici
  2. 45' O. Derici
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 Marco Paixão · L. Kappel
  5. 51' 0-2 M. Uslu · A. Putilo
  6. 54' F. Aktay B. İnce
  7. 64' Y. Arslan R. Tagir
  8. 71' E. Kartal
  9. 73' E. Aslıyüksek O. Derici
  10. 76' Leandrinho A. Putilo
  11. 78' L. Kappel
  12. 79' Ö. Özkaya M. Uslu
  13. 85' E. Koyuncu
  14. 88' M. Mert
  15. 90' G. Cansev
  16. 90' D. Vural
  17. 90'+3 Y. Özeren A. Tatos
  18. 90'+4 0-3 Marco Paixão · Ö. Özkaya
  19. FT0-3

Đội hình

Altınordu HLV: H. Eroğlu
  1. 1E. Erentürk
  2. 3U. Budak
  3. 90S. Osmanoğlu
  4. 22K. Alıcı
  5. 4R. Tagir ▼ 64'
  6. 5B. Samancı
  7. 39O. Derici ▼ 73'
  8. 10M. Mert
  9. 7A. Koç
  10. 21B. İnce ▼ 54'
  11. 17A. Üner

Dự bị 10

  1. 99F. Aktay ▲ 54'
  2. 23Y. Arslan ▲ 64'
  3. 53E. Aslıyüksek ▲ 73'
  4. 18E. Gök
  5. 66M. Kocaer
  6. 11E. Bekdemir
  7. 12A. Yanar
  8. 41O. Takır
  9. 20A. Aydın
  10. 2K. Demirtaş
Altay HLV: S. Karafırtınalar
  1. 24E. Koyuncu
  2. 66G. Cansev
  3. 48E. Kartal
  4. 42A. Bardakcı
  5. 92M. Uslu ▼ 79'
  6. 16A. Putilo ▼ 76'
  7. 10A. Tatos ▼ 90'
  8. 4D. Vural
  9. 8Hélder Tavares
  10. 19Marco Paixão
  11. 7L. Kappel

Dự bị 10

  1. 70Leandrinho ▲ 76'
  2. 88Ö. Özkaya ▲ 79'
  3. 14Y. Özeren ▲ 90'
  4. 3E. Erdoğan
  5. 18Y. Palaz
  6. 33C. Özkacar
  7. 11O. Aynaoğlu
  8. 17H. Demirci
  9. 35C. Topaloğlu
  10. 38İ. Öztürk

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
45Ghi được53
52Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu