Altınordu
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Beykoz Anadolu

Altınordu vs Beykoz Anadolu

Tỷ số chung cuộc: Altınordu 2-1 Beykoz Anadolu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altınordu thắng 4, hòa 1, Beykoz Anadolu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Bornova Aziz Kocaoğlu Stadyumu, İzmir
Trọng tài
Ö. Turtay
Phong độ
WLWWD Altınordu
WWDLL Beykoz Anadolu
  1. 27' Ö. Artan B. Yürür
  2. 32' 0-1 K. Alıcıphản lưới
  3. 45'+4 Giannelli Imbula
  4. HT0-1
  5. 46' E. Gürlük A. Özek
  6. 46' K. Sürmeli R. Aydın
  7. 61' A. Özgün A. Dereli
  8. 61' K. Aktaş Y. Arslan
  9. 61' A. Moutari A. Yahaya
  10. 63' Metehan Yilmaz
  11. 74' K. N'Zuzi Mata G. Imbula
  12. 75' M. Demirci J. Adeniyi
  13. 76' M. Mimaroğlu M. Yilmaz
  14. 83' A. Özgün 1-1
  15. 89' E. Gürlük · M. Mimaroğlu 2-1
  16. 90'+6 Philip Gameli Awuku
  17. FT2-1

Đội hình

Altınordu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Özer
  1. 1A. Yanar 6.7
  2. 27K. Alıcı 6.6
  3. 3Y. Arslan ▼ 61' 6.6
  4. 55E. Dikmen 7.2
  5. 11A. Dere 7.7
  6. 6M. Yilmaz ▼ 76' 6.6
  7. 16E. Aydoğan 7.9
  8. 9A. Özek ▼ 46' 6.3
  9. 17R. Aydın ▼ 46' 6.3
  10. 7Ş. Özcan 6.9
  11. 10A. Dereli ▼ 61' 6.5

Dự bị 10

  1. 12E. Gürlük ▲ 46' 7.3
  2. 23K. Sürmeli ▲ 46' 6.7
  3. 99A. Özgün ▲ 61' 7.3
  4. 5K. Aktaş ▲ 61' 6.6
  5. 70M. Mimaroğlu ▲ 76' 7.2
  6. 35M. Bayram
  7. 18R. Koçak
  8. 21S. Öztaşdelen
  9. 52H. Yener
  10. 22A. Selvi
Beykoz Anadolu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ö. Bizati
  1. 71B. Bozan 7.0
  2. 16O. Bayrak 6.3
  3. 33G. Akkan 6.3
  4. 2P. Awuku 6.6
  5. 89M. Bayır 6.3
  6. 21B. Yürür ▼ 27' 6.7
  7. 5R. Rotman 6.7
  8. 8A. Yahaya ▼ 61' 6.2
  9. 95G. Imbula ▼ 74' 6.7
  10. 9J. Adeniyi ▼ 75' 6.9
  11. 30A. Leya 6.2

Dự bị 10

  1. 99Ö. Artan ▲ 27' 6.2
  2. 40A. Moutari ▲ 61' 6.5
  3. 7K. N'Zuzi Mata ▲ 74' 6.7
  4. 80M. Demirci ▲ 75' 6.3
  5. 4İ. Konuk
  6. 32E. Seçgin
  7. 53O. Papaker
  8. 17E. Altıntaş
  9. 90K. Yurt
  10. 72H. Keklik

Thống kê

019
220
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm5
6Trúng đích1
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc2
4Việt vị1
6Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
535Chuyền bóng353
444Chuyền chính xác265
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
44Ghi được43
62Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu