Beykoz Anadolu
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Altınordu

Beykoz Anadolu vs Altınordu

Tỷ số chung cuộc: Beykoz Anadolu 4-1 Altınordu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beykoz Anadolu thắng 5, hòa 1, Altınordu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Vefa Stadı, İstanbul
Trọng tài
S. Tokat
Phong độ
WWDLL Beykoz Anadolu
WLWWD Altınordu
  1. 4' Erdem Özgenç
  2. 28' A. Yazar · A. Čajič 1-0
  3. 29' Kahraman Demirtaş
  4. 32' Yusuf Yalcin Arslan
  5. 35' 1-1 E. Destan · H. Taş
  6. 40' Huseyin Altug Tas
  7. 42' E. Erentürkphản lưới 2-1
  8. HT2-1
  9. 46' Aias Aosman V. Bora
  10. 50' A. Yazar · E. Özgenç 3-1
  11. 55' P. Abay Y. Esendemir
  12. 60' Kahraman Demirtaş
  13. 60' Kahraman Demirtaş
  14. 65' B. İnce M. Mimaroğlu
  15. 69' Erdem Özgenç
  16. 69' Erdem Özgenç
  17. 72' S. Asatekin O. Ayık
  18. 79' Ö. Deryol F. Metin
  19. 79' E. Oymak H. Taş
  20. 80' M. Pučko A. Yazar
  21. 87' O. Kurt Thuram
  22. 90'+3 Aias Aosman · A. Čajič 4-1
  23. FT4-1

Đội hình

Beykoz Anadolu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Taşkın
  1. 23P. Angeler 6.7
  2. 22E. Özgenç 6.9
  3. 35Y. Güreler 7.2
  4. 5S. Yohou 6.0
  5. 11O. Ayık ▼ 72' 6.2
  6. 15A. Čajič ⇢2 8.3
  7. 20V. Bora ▼ 46' 6.6
  8. 19A. Morkaya 6.2
  9. 8G. Kaya 7.5
  10. 34Thuram ▼ 87' 6.7
  11. 17A. Yazar ⚽2 ▼ 80' 8.9

Dự bị 7

  1. 14Aias Aosman ▲ 46' 7.3
  2. 77S. Asatekin ▲ 72' 6.9
  3. 21M. Pučko ▲ 80' 6.3
  4. 9O. Kurt ▲ 87' 6.5
  5. 98B. Işık
  6. 10P. Segbefia
  7. 41M. Erol
Altınordu Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Eroğlu
  1. 1E. Erentürk 5.9
  2. 90S. Osmanoğlu 6.5
  3. 20K. Demirtaş 5.3
  4. 23Y. Arslan 5.7
  5. 26F. Metin ▼ 79' 6.3
  6. 88Y. Esendemir ▼ 55' 6.5
  7. 14H. Taş ▼ 79' 6.9
  8. 8O. Ülgün 6.9
  9. 9A. Özek 7.3
  10. 7M. Mimaroğlu ▼ 65' 6.5
  11. 94E. Destan 7.3

Dự bị 7

  1. 48P. Abay ▲ 55' 6.5
  2. 17B. İnce ▲ 65' 6.9
  3. 81Ö. Deryol ▲ 79' 6.3
  4. 82E. Oymak ▲ 79' 6.2
  5. 86T. Tatlı
  6. 70O. Çetin
  7. 80S. Satılmış

Thống kê

126
541
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm14
7Trúng đích3
6Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
6Phạt góc5
4Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
401Chuyền bóng321
299Chuyền chính xác223
75%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Adana Demirspor
34 64 - 27 +37 70
2
Giresunspor
34 54 - 25 +29 70
3
Samsunspor
34 58 - 30 +28 70
4
İstanbulspor
34 62 - 34 +28 64
5
Altay
34 66 - 39 +27 63
6
Altınordu
34 58 - 45 +13 60
7
Keçiörengücü
34 49 - 28 +21 58
8
Ümraniyespor
34 46 - 43 +3 51
9
Beykoz Anadolu
34 46 - 53 -7 47
10
Bursaspor
34 56 - 57 -1 46
11
Bandırmaspor
34 48 - 51 -3 42
12
Boluspor
34 38 - 41 -3 42
13
Balıkesirspor
34 35 - 53 -18 35
14
Adanaspor
34 44 - 55 -11 34
15
Menemen FK
34 38 - 62 -24 34
16
Akhisarspor
34 36 - 59 -23 30
17
Ankaraspor
34 33 - 61 -28 26
18
Eskişehirspor
34 23 - 91 -68 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
56Ghi được67
60Thủng lưới56
1.47Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu