Beykoz Anadolu
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Altınordu

Beykoz Anadolu vs Altınordu

Tỷ số chung cuộc: Beykoz Anadolu 2-1 Altınordu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beykoz Anadolu thắng 5, hòa 1, Altınordu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
Sân vận động
Eyüp Stadı, İstanbul
Trọng tài
A. Cinek
Phong độ
WWDLL Beykoz Anadolu
WLWWD Altınordu
  1. 19' 0-1 S. Satılmış · F. Metin
  2. 23' E. Can E. Kartal
  3. 44' T. Aydoğan · K. Kurt 1-1
  4. HT1-1
  5. 47' K. Kurt · T. Aydoğan 2-1
  6. 48' Enis Destan
  7. 65' Ş. Özcan A. Arıcıoğlu
  8. 67' Rajko Rotman
  9. 77' Y. Esendemir E. Gürlük
  10. 77' M. Kocaer S. Satılmış
  11. 78' L. Diack J. Bardhi
  12. 80' Aykut Çeviker
  13. 88' Y. Arslan M. Yilmaz
  14. 90' S. Alibaz T. Aydoğan
  15. FT2-1

Đội hình

Beykoz Anadolu Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Kavalcı
  1. 76Z. Mikulić 6.7
  2. 87F. Öztorun 6.7
  3. 90V. Posmac 7.3
  4. 48E. Kartal ▼ 23' 6.5
  5. 33G. Akkan 6.7
  6. 5R. Rotman 7.0
  7. 6A. Çeviker 6.9
  8. 11J. Bardhi ▼ 78' 6.3
  9. 52T. Aydoğan ▼ 90' 8.2
  10. 61S. Kınalı 7.2
  11. 99K. Kurt 8.3

Dự bị 9

  1. 94E. Can ▲ 23' 7.2
  2. 14L. Diack ▲ 78' 6.9
  3. 38S. Alibaz ▲ 90' 6.3
  4. 30Ç. Orhan
  5. 23P. Angeler
  6. 4İ. Konuk
  7. 37Ö. Gül
  8. 35F. Safran
  9. 96S. Şahintürk
Altınordu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Eroğlu
  1. 1A. Yanar 6.5
  2. 26F. Metin 6.6
  3. 92R. Kaya 7.5
  4. 2V. Fındıklı 6.9
  5. 11A. Dere 6.3
  6. 5M. Yilmaz ▼ 88' 6.9
  7. 80S. Satılmış ▼ 77' 7.0
  8. 52H. Yener 6.5
  9. 99A. Arıcıoğlu ▼ 65' 6.7
  10. 94E. Destan 6.9
  11. 77E. Gürlük ▼ 77' 5.9

Dự bị 8

  1. 7Ş. Özcan ▲ 65' 6.6
  2. 88Y. Esendemir ▲ 77' 6.3
  3. 8M. Kocaer ▲ 77' 6.7
  4. 23Y. Arslan ▲ 88' 6.3
  5. 6A. Hidayetoğlu
  6. 42K. Fakılı
  7. 18R. Koçak
  8. 83S. Öztaşdelen

Thống kê

026
310
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm4
5Trúng đích2
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
528Chuyền bóng407
416Chuyền chính xác283
79%Chính xác chuyền70%

So sánh

40Trận đấu40
57Ghi được51
51Thủng lưới71
1.43Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu