Altınordu
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Beykoz Anadolu

Altınordu vs Beykoz Anadolu

Tỷ số chung cuộc: Altınordu 3-2 Beykoz Anadolu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altınordu thắng 4, hòa 1, Beykoz Anadolu thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Sân vận động
İzmir Atatürk Stadyumu, İzmir
Trọng tài
B. Birincioğlu
Phong độ
WLWWD Altınordu
WWDLL Beykoz Anadolu
  1. -5' Ahmet İlhan Özek
  2. 22' K. Demirtaş · E. Nefiz 1-0
  3. 29' 1-1 M. Pučko · Alan Cariús
  4. 35' Yusuf Yalcin Arslan
  5. 36' H. Yener · A. Özek 2-1
  6. 41' S. Osmanoğlu Y. Arslan
  7. HT2-1
  8. 71' Ö. Özcan Thuram
  9. 72' P. Segbefia Alan Cariús
  10. 72' H. Yener · E. Nefiz 3-1
  11. 74' Rajko Rotman
  12. 75' B. İnce A. Özek
  13. 80' Y. Esendemir E. Nefiz
  14. 82' M. Gönülaçar S. Yohou
  15. 82' Y. Güreler A. Yazar
  16. 84' Metehan Mimaroğlu
  17. 84' 3-2 Ö. Özcan11m
  18. 85' M. Sarıkaya S. Asatekin
  19. 90' Prince Segbefia
  20. FT3-2

Đội hình

Altınordu Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Eroğlu
  1. 1E. Erentürk 6.0
  2. 20K. Demirtaş 6.9
  3. 23Y. Arslan ▼ 41' 6.3
  4. 92R. Kaya 6.2
  5. 24F. Çil 6.9
  6. 30R. Aydın 6.9
  7. 27E. Nefiz ⇢2 ▼ 80' 7.3
  8. 8O. Ülgün 6.7
  9. 9A. Özek ▼ 75' 7.0
  10. 52H. Yener ⚽2 8.7
  11. 7M. Mimaroğlu 8.2

Dự bị 10

  1. 90S. Osmanoğlu ▲ 41' 6.5
  2. 17B. İnce ▲ 75' 6.2
  3. 88Y. Esendemir ▲ 80' 6.3
  4. 37Y. Güveli
  5. 21Y. Çeltik
  6. 6M. Kocaer
  7. 97E. Emir
  8. 26F. Metin
  9. 3U. Budak
  10. 16M. Dağlı
Beykoz Anadolu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Uysal
  1. 23P. Angeler 6.2
  2. 87F. Öztorun 6.6
  3. 5S. Yohou ▼ 82' 6.6
  4. 44R. Rotman 6.3
  5. 19A. Morkaya 6.2
  6. 77S. Asatekin ▼ 85' 6.3
  7. 8G. Kaya 6.3
  8. 97Alan Cariús ▼ 72' 7.3
  9. 21M. Pučko 6.9
  10. 34Thuram ▼ 71' 6.6
  11. 17A. Yazar ▼ 82' 5.9

Dự bị 7

  1. 99Ö. Özcan ▲ 71' 7.2
  2. 10P. Segbefia ▲ 72' 6.3
  3. 72M. Gönülaçar ▲ 82' 6.5
  4. 35Y. Güreler ▲ 82' 6.3
  5. 88M. Sarıkaya ▲ 85' 6.6
  6. 41M. Erol
  7. 70B. Sevgi

Thống kê

0312
320
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm5
6Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
12Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
336Chuyền bóng430
279Chuyền chính xác360
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Adana Demirspor
34 64 - 27 +37 70
2
Giresunspor
34 54 - 25 +29 70
3
Samsunspor
34 58 - 30 +28 70
4
İstanbulspor
34 62 - 34 +28 64
5
Altay
34 66 - 39 +27 63
6
Altınordu
34 58 - 45 +13 60
7
Keçiörengücü
34 49 - 28 +21 58
8
Ümraniyespor
34 46 - 43 +3 51
9
Beykoz Anadolu
34 46 - 53 -7 47
10
Bursaspor
34 56 - 57 -1 46
11
Bandırmaspor
34 48 - 51 -3 42
12
Boluspor
34 38 - 41 -3 42
13
Balıkesirspor
34 35 - 53 -18 35
14
Adanaspor
34 44 - 55 -11 34
15
Menemen FK
34 38 - 62 -24 34
16
Akhisarspor
34 36 - 59 -23 30
17
Ankaraspor
34 33 - 61 -28 26
18
Eskişehirspor
34 23 - 91 -68 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
67Ghi được56
56Thủng lưới60
1.63Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu