Beykoz Anadolu vs Altınordu
Tỷ số chung cuộc: Beykoz Anadolu 0-1 Altınordu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beykoz Anadolu thắng 5, hòa 1, Altınordu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
- Sân vận động
- 15 Temmuz Stadı, İstanbul
- Trọng tài
- C. Ak
- Phong độ
- WWDLL Beykoz Anadolu
- WLWWD Altınordu
- 10' Kubilay Aktaş
- 13' Abdoulaye Cisse
- 29' Mustafa Emre Can
- 30' Mustafa Emre Can
- 30' Mustafa Emre Can
- HT0-0
- 46' ▲ S. Luş ▼ M. Demirci
- 46' ▲ A. Özek ▼ Y. Esendemir
- 63' 0-1 A. Özek
- 68' ▲ E. Akdağ ▼ A. Cissé
- 68' ▲ B. Başaçıkoğlu ▼ K. NZuzi Mata
- 68' ▲ S. Satılmış ▼ K. Aktaş
- 75' ▲ S. Kınalı ▼ Ş. Özcan
- 75' ▲ M. Kocaer ▼ E. Gürlük
- 82' ▲ S. Savić ▼ B. Başaçıkoğlu
- 86' ▲ B. Bayar ▼ A. Dereli
- 90'+2 Sami Satılmış
- FT0-1
Đội hình
- 25E. Koyuncu 6.2
- 16O. Bayrak 6.9
- 33G. Akkan 6.6
- 22İ. Has 6.3
- 94E. Can 5.2
- 13A. Cissé ▼ 68' 6.6
- 8A. Yahaya 7.0
- 21B. Yürür 6.9
- 80M. Demirci ▼ 46' 6.6
- 7K. N'Zuzi Mata ▼ 68' 6.7
- 9J. Adeniyi 6.9
Dự bị 10
- 73S. Luş ▲ 46' 6.7
- 88E. Akdağ ▲ 68' 6.6
- 11B. Başaçıkoğlu ▲ 68' 6.5
- 77S. Savić ▲ 82' 6.3
- 5R. Rotman
- 72H. Keklik
- 19E. Tak
- 4İ. Konuk
- 76M. Karataş
- 34P. Angeler
- 1A. Yanar 7.3
- 18R. Koçak 7.2
- 92R. Kaya 7.0
- 55E. Dikmen 7.3
- 88Y. Esendemir ▼ 46' 6.3
- 5K. Aktaş ▼ 68' 6.9
- 6M. Yilmaz 6.9
- 7Ş. Özcan ▼ 75' 7.9
- 12E. Gürlük ▼ 75' 6.9
- 11A. Dere 7.7
- 10A. Dereli ▼ 86' 6.9
Dự bị 10
- 9A. Özek ⚽ ▲ 46' 6.6
- 80S. Satılmış ▲ 68' 6.9
- 17S. Kınalı ▲ 75' 6.2
- 8M. Kocaer ▲ 75' 6.7
- 19B. Bayar ▲ 86' 6.3
- 3Y. Arslan
- 2V. Fındıklı
- 20E. Oymak
- 21S. Öztaşdelen
- 26F. Metin
Thống kê
13⚑3
⚑220
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm11
3Trúng đích2
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
389Chuyền bóng451
278Chuyền chính xác348
71%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 26 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 64 - 35 | +29 | 68 | |
| 3 | 36 | 65 - 36 | +29 | 67 | |
| 4 | 36 | 55 - 34 | +21 | 62 | |
| 5 | 36 | 59 - 47 | +12 | 62 | |
| 6 | 36 | 40 - 30 | +10 | 62 | |
| 7 | 36 | 45 - 31 | +14 | 60 | |
| 8 | 36 | 53 - 47 | +6 | 56 | |
| 9 | 36 | 59 - 47 | +12 | 56 | |
| 10 | 36 | 55 - 58 | -3 | 55 | |
| 11 | 36 | 44 - 46 | -2 | 52 | |
| 12 | 36 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 13 | 36 | 43 - 48 | -5 | 39 | |
| 14 | 36 | 42 - 52 | -10 | 38 | |
| 15 | 36 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 16 | 36 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 17 | 36 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 18 | 36 | 35 - 67 | -32 | 23 | |
| 19 | 36 | 22 - 81 | -59 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
43Ghi được44
56Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai26