Altınordu vs Beykoz Anadolu
Tỷ số chung cuộc: Altınordu 1-3 Beykoz Anadolu tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altınordu thắng 4, hòa 1, Beykoz Anadolu thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Sân vận động
- Bornova Aziz Kocaoğlu Stadyumu, İzmir
- Trọng tài
- A. Akarsu
- Phong độ
- WLWWD Altınordu
- WWDLL Beykoz Anadolu
- 7' Recep Aydın
- 8' 0-1 J. Bardhi · F. Öztorun
- 9' Ferhat Öztorun
- 21' 0-2 İ. Konuk · E. Kartal
- 31' A. Özek · E. Gürlük 1-2
- 45'+1 1-3 T. Aydoğan
- HT1-3
- 46' ▲ F. Metin ▼ R. Kaya
- 59' ▲ A. Dereli ▼ E. Destan
- 59' ▲ H. Yener ▼ B. İnce
- 67' ▲ M. Cici ▼ A. Yazar
- 68' ▲ L. Diack ▼ J. Bardhi
- 69' Lamine Diack
- 76' ▲ K. Fakılı ▼ E. Gürlük
- 82' ▲ S. Asatekin ▼ S. Kınalı
- 83' ▲ Ş. Özcan ▼ S. Satılmış
- 87' ▲ A. Çeviker ▼ T. Aydoğan
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Yanar 6.7
- 23Y. Arslan 6.6
- 88Y. Esendemir 6.2
- 92R. Kaya ▼ 46' 6.2
- 11A. Dere 6.9
- 17R. Aydın 6.5
- 21B. İnce ▼ 59' 6.7
- 80S. Satılmış ▼ 83' 6.2
- 9A. Özek ⚽ 6.6
- 94E. Destan ▼ 59' 6.6
- 77E. Gürlük ⇢ ▼ 76' 7.0
Dự bị 10
- 26F. Metin ▲ 46' 6.9
- 10A. Dereli ▲ 59' 6.5
- 52H. Yener ▲ 59' 7.2
- 42K. Fakılı ▲ 76' 6.9
- 7Ş. Özcan ▲ 83' 6.7
- 16E. Emir
- 99A. Arıcıoğlu
- 5M. Yilmaz
- 8M. Kocaer
- 60Ö. Deryol
- 23P. Angeler 6.7
- 87F. Öztorun ⇢ 7.2
- 90V. Posmac 6.7
- 48E. Kartal ⇢ 7.3
- 4İ. Konuk ⚽ 7.6
- 5R. Rotman 6.6
- 11J. Bardhi ⚽ ▼ 68' 7.9
- 52T. Aydoğan ⚽ ▼ 87' 7.3
- 61S. Kınalı ▼ 82' 6.9
- 9M. Pedersen 6.5
- 7A. Yazar ▼ 67' 6.3
Dự bị 8
- 10M. Cici ▲ 67' 6.7
- 14L. Diack ▲ 68' 6.3
- 17S. Asatekin ▲ 82' 6.5
- 6A. Çeviker ▲ 87' 6.5
- 76Z. Mikulić
- 8M. Sarıkaya
- 18İ. Aksu
- 20A. Başaran
Thống kê
01⚑2
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm12
3Trúng đích7
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị4
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
423Chuyền bóng392
330Chuyền chính xác305
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
51Ghi được57
71Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai27