Bursaspor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Menemen FK

Bursaspor vs Menemen FK

Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 1-0 Menemen FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 4, hòa 3, Menemen FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
Sân vận động
Bitci Timsah Park, Bursa
Trọng tài
G. Hasova
Phong độ
LWWWD Bursaspor
WLWLL Menemen FK
  1. 41' A. Aslan E. Sağlık
  2. 43' Eren Güler
  3. 43' B. Altındiş · T. Akgün 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' T. Bölgebaşı İ. Kulet
  6. 46' A. Karataş C. Çelik
  7. 61' M. Sağlam E. Güler
  8. 61' M. Bilgin V. Temel
  9. 61' S. Fırıncı S. Bozkurt
  10. 66' Y. Sertkaya R. Keskin
  11. 70' H. Arıkan B. Altındiş
  12. 73' İ. Antekin E. Özer
  13. 76' Iyas Antekin
  14. 84' E. Akay M. Hocaoğlu
  15. FT1-0

Đội hình

Bursaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Er
  1. 28D. Aydın 8.5
  2. 52U. Yıldız 7.3
  3. 24K. Kök 6.9
  4. 72E. Tunalı 6.6
  5. 6R. Keskin ▼ 66' 7.7
  6. 20V. Temel ▼ 61' 7.2
  7. 77T. Akgün 7.2
  8. 88B. Güney 6.9
  9. 96S. Bozkurt ▼ 61' 6.3
  10. 11E. Güler ▼ 61' 6.2
  11. 97B. Altındiş ▼ 70' 6.9

Dự bị 10

  1. 95M. Sağlam ▲ 61' 6.2
  2. 98M. Bilgin ▲ 61' 6.2
  3. 87S. Fırıncı ▲ 61' 6.5
  4. 94Y. Sertkaya ▲ 66' 6.9
  5. 91H. Arıkan ▲ 70' 6.7
  6. 46B. Dalkıran
  7. 92K. Yiğit
  8. 82T. Yakın
  9. 93B. Yildirim
  10. 89M. Genç
Menemen FK Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Yazıcı
  1. 25M. Hocaoğlu ▼ 84' 6.6
  2. 77S. Akgöl 7.5
  3. 21Ö. Şahbaş 7.3
  4. 37K. Paykoç 6.7
  5. 52E. Sağlık ▼ 41' 7.3
  6. 24E. Özer ▼ 73' 6.9
  7. 22C. Çelik ▼ 46' 6.3
  8. 28A. Aydın 7.9
  9. 17İ. Kulet ▼ 46' 6.2
  10. 95C. Ubah 6.9
  11. 11A. Sagat 6.5

Dự bị 7

  1. 20A. Aslan ▲ 41' 7.3
  2. 33T. Bölgebaşı ▲ 46' 6.9
  3. 45A. Karataş ▲ 46' 6.6
  4. 16İ. Antekin ▲ 73' 6.6
  5. 30E. Akay ▲ 84' 6.3
  6. 94A. Buğan
  7. 98O. Şentürk

Thống kê

018
310
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
8Phạt góc3
5Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua2
354Chuyền bóng587
273Chuyền chính xác511
77%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
55Ghi được49
65Thủng lưới65
1.31Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu