Bursaspor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Menemen FK

Bursaspor vs Menemen FK

Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 0-1 Menemen FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 4, hòa 3, Menemen FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
Sân vận động
Bursa Büyükşehir Belediye Stadyumu, Bursa
Trọng tài
B. Birincioğlu
Phong độ
LWWWD Bursaspor
WLWLL Menemen FK
  1. HT0-0
  2. 46' T. Akgün Ç. Yılmaz
  3. 51' 0-1 O. Mohomed · M. Traore
  4. 57' M. Ba M. Traore
  5. 57' S. Zenke O. Yilmaz
  6. 61' A. Tazgel Ö. Hurmacı
  7. 65' E. Adıgüzel M. Aytemiz
  8. 73' B. Altındiş B. Kör
  9. 74' Burak Altıparmak
  10. 76' Tuğbey Akgün
  11. 82' T. Altıkardeş A. Akgün
  12. 87' Y. Talum O. Mohomed
  13. 88' Ö. Şahbaş T. Aydoğan
  14. 90' Emirhan Aydoğan
  15. FT0-1

Đội hình

Bursaspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Tan
  1. 1A. Dadakdeniz 6.6
  2. 4C. Köz 6.9
  3. 23F. Ünver 6.9
  4. 7B. Kapacak 6.3
  5. 2İ. Çokçalış 7.0
  6. 15A. Akgün ▼ 82' 7.3
  7. 10Ö. Hurmacı ▼ 61' 6.9
  8. 36B. Altıparmak 6.7
  9. 5E. Aydoğan 7.2
  10. 61B. Kör ▼ 73' 6.6
  11. 11Ç. Yılmaz ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 77T. Akgün ▲ 46' 6.3
  2. 33A. Tazgel ▲ 61' 6.7
  3. 88B. Altındiş ▲ 73' 6.3
  4. 22T. Altıkardeş ▲ 82' 6.6
  5. 99H. Arıkan
  6. 9H. Ünal
  7. 75E. Güler
  8. 6R. Keskin
  9. 29Ö. Görgüç
  10. 40C. Yurdakul
Menemen FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Yazıcı
  1. 71E. Selen 6.9
  2. 88R. Koçak 7.3
  3. 66D. Domgjonas 6.9
  4. 5E. Topçu 7.2
  5. 4F. Bayır 6.9
  6. 52T. Aydoğan ▼ 88' 7.3
  7. 32M. Traore ▼ 57' 6.9
  8. 6A. Alhassan 7.0
  9. 47O. Mohomed ▼ 87' 7.2
  10. 53M. Aytemiz ▼ 65' 6.3
  11. 37O. Yilmaz ▼ 57' 6.5

Dự bị 10

  1. 16M. Ba ▲ 57' 6.7
  2. 55S. Zenke ▲ 57' 6.7
  3. 3E. Adıgüzel ▲ 65' 6.6
  4. 2Y. Talum ▲ 87' 6.5
  5. 21Ö. Şahbaş ▲ 88'
  6. 14B. Sönmez
  7. 80A. Ok
  8. 41B. Samancı
  9. 13B. Şen
  10. 22C. Çelik

Thống kê

034
600
59%Kiểm soát bóng41%
3Dứt điểm13
0Trúng đích3
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
4Phạt góc6
5Việt vị2
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng0
2Cứu thua0
499Chuyền bóng340
377Chuyền chính xác215
76%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Adana Demirspor
34 64 - 27 +37 70
2
Giresunspor
34 54 - 25 +29 70
3
Samsunspor
34 58 - 30 +28 70
4
İstanbulspor
34 62 - 34 +28 64
5
Altay
34 66 - 39 +27 63
6
Altınordu
34 58 - 45 +13 60
7
Keçiörengücü
34 49 - 28 +21 58
8
Ümraniyespor
34 46 - 43 +3 51
9
Beykoz Anadolu
34 46 - 53 -7 47
10
Bursaspor
34 56 - 57 -1 46
11
Bandırmaspor
34 48 - 51 -3 42
12
Boluspor
34 38 - 41 -3 42
13
Balıkesirspor
34 35 - 53 -18 35
14
Adanaspor
34 44 - 55 -11 34
15
Menemen FK
34 38 - 62 -24 34
16
Akhisarspor
34 36 - 59 -23 30
17
Ankaraspor
34 33 - 61 -28 26
18
Eskişehirspor
34 23 - 91 -68 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
63Ghi được42
67Thủng lưới68
1.58Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu