Menemen FK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bursaspor

Menemen FK vs Bursaspor

Tỷ số chung cuộc: Menemen FK 2-1 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Menemen FK thắng 3, hòa 3, Bursaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 6
Sân vận động
Menemen Şehir Stadı, Menemen
Trọng tài
S. Arslanboğa
Phong độ
WLWLL Menemen FK
LWWWD Bursaspor
  1. 11' 0-1 B. Kapacak · B. Altıparmak
  2. 22' Emirhan Aydogan
  3. 23' S. Olatunbosun · I. Rasheed 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Ö. Hurmacı R. Keskin
  6. 46' B. Kör R. Aydın
  7. 55' R. Koçak Y. Talum
  8. 61' B. Sönmez A. Alhassan
  9. 62' Rasheed Ibrahim Akanbi
  10. 80' T. Anaane Ş. Özcan
  11. 80' K. Yılmaz S. Olatunbosun
  12. 85' T. Akgün B. Altıparmak
  13. 89' T. Anaane · Ö. Şahbaş 2-1
  14. 90' Bekir Can Sonmez
  15. 90'+3 E. Güler C. Köz
  16. FT2-1

Đội hình

Menemen FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Mutlu
  1. 1G. Selmani 7.2
  2. 66D. Domgjonas 6.9
  3. 3E. Adıgüzel 7.5
  4. 21Ö. Şahbaş 7.2
  5. 10T. Çalış 7.5
  6. 52T. Aydoğan 7.2
  7. 2Y. Talum ▼ 55' 7.2
  8. 6A. Alhassan ▼ 61' 6.2
  9. 27Ş. Özcan ▼ 80' 6.6
  10. 12S. Olatunbosun ▼ 80' 7.5
  11. 61I. Rasheed 6.6

Dự bị 10

  1. 88R. Koçak ▲ 55' 7.0
  2. 14B. Sönmez ▲ 61' 6.3
  3. 11T. Anaane ▲ 80' 7.5
  4. 54K. Yılmaz ▲ 80' 6.3
  5. 23B. Çakır
  6. 33A. Güren
  7. 53M. Aytemiz
  8. 7M. Elkatmış
  9. 22C. Çelik
  10. 28B. Albayrak
Bursaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tan
  1. 28D. Aydın 6.3
  2. 4C. Köz ▼ 90' 6.9
  3. 3O. Atasayar 6.9
  4. 7B. Kapacak 6.2
  5. 2İ. Çokçalış 6.6
  6. 15A. Akgün 6.7
  7. 36B. Altıparmak ▼ 85' 7.3
  8. 17R. Aydın ▼ 46' 6.7
  9. 5E. Aydoğan 7.2
  10. 6R. Keskin ▼ 46' 6.7
  11. 18A. Akman 6.2

Dự bị 10

  1. 10Ö. Hurmacı ▲ 46' 7.2
  2. 61B. Kör ▲ 46' 6.2
  3. 77T. Akgün ▲ 85' 6.3
  4. 75E. Güler ▲ 90'
  5. 8O. Koç
  6. 11Ç. Yılmaz
  7. 23F. Ünver
  8. 40C. Yurdakul
  9. 24K. Kök
  10. 67K. Şen

Thống kê

023
110
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm8
3Trúng đích4
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
3Phạt góc1
0Việt vị3
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
418Chuyền bóng406
337Chuyền chính xác306
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Adana Demirspor
34 64 - 27 +37 70
2
Giresunspor
34 54 - 25 +29 70
3
Samsunspor
34 58 - 30 +28 70
4
İstanbulspor
34 62 - 34 +28 64
5
Altay
34 66 - 39 +27 63
6
Altınordu
34 58 - 45 +13 60
7
Keçiörengücü
34 49 - 28 +21 58
8
Ümraniyespor
34 46 - 43 +3 51
9
Beykoz Anadolu
34 46 - 53 -7 47
10
Bursaspor
34 56 - 57 -1 46
11
Bandırmaspor
34 48 - 51 -3 42
12
Boluspor
34 38 - 41 -3 42
13
Balıkesirspor
34 35 - 53 -18 35
14
Adanaspor
34 44 - 55 -11 34
15
Menemen FK
34 38 - 62 -24 34
16
Akhisarspor
34 36 - 59 -23 30
17
Ankaraspor
34 33 - 61 -28 26
18
Eskişehirspor
34 23 - 91 -68 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
42Ghi được63
68Thủng lưới67
1.11Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu