Bursaspor
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Menemen FK

Bursaspor vs Menemen FK

Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 2-2 Menemen FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 4, hòa 3, Menemen FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Trọng tài
B. Şimşek
Phong độ
LWWWD Bursaspor
WLWLL Menemen FK
  1. 15' 0-1 D. Domgjonas
  2. 24' Y. Seleznyov11m 1-1
  3. 34' C. Celik
  4. 40' S. Olatunbosun
  5. 40' Y. Seleznyov11m 2-1
  6. 42' T. Aydogan
  7. HT2-1
  8. 46' M. Erdemir C. Çelik
  9. 47' 2-2 M. Boztepe
  10. 56' O. Yildirim
  11. 58' E. Aydoğan A. Akgün
  12. 61' M. Çeçenoğlu Ö. Yildirim
  13. 69' A. Akman R. Aydın
  14. 70' S. Dursun B. Altıparmak
  15. 75' E. Aydogan
  16. 79' H. Kavaklıdere M. Elkatmış
  17. 81' Buz I.
  18. 82' K. Kanatsızkuş Y. Seleznyov
  19. 82' S. Özkan Kerem Can Akyüz
  20. 84' A. Karaer
  21. 89' S. Aydemir S. Kaya
  22. 90'+1 G. Selmani
  23. FT2-2

Đội hình

Bursaspor HLV: İ. Buz
  1. 25Ç. Akbaba
  2. 88A. Karaer
  3. 39Kerem Can Akyüz ▼ 82'
  4. 7B. Kapacak
  5. 66M. Diarra
  6. 15A. Akgün ▼ 58'
  7. 99Abdou Razak Traoré
  8. 36B. Altıparmak ▼ 70'
  9. 17R. Aydın ▼ 69'
  10. 12A. Shehu
  11. 11Y. Seleznyov ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 5E. Aydoğan ▲ 58'
  2. 18A. Akman ▲ 69'
  3. 27S. Dursun ▲ 70'
  4. 9K. Kanatsızkuş ▲ 82'
  5. 26S. Özkan ▲ 82'
  6. 22İ. Çokçalış
  7. 3O. Atasayar
  8. 44E. Şalk
  9. 19S. Şahin
  10. 4C. Köz
Menemen FK HLV: D. Mutlu
  1. 1G. Selmani
  2. 88R. Koçak
  3. 66D. Domgjonas
  4. 50A. Keten
  5. 23M. Boztepe
  6. 17Ö. Yildirim ▼ 61'
  7. 52T. Aydoğan
  8. 22C. Çelik ▼ 46'
  9. 77S. Kaya ▼ 89'
  10. 12S. Olatunbosun
  11. 19M. Elkatmış ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 25M. Erdemir ▲ 46'
  2. 7M. Çeçenoğlu ▲ 61'
  3. 98H. Kavaklıdere ▲ 79'
  4. 20S. Aydemir ▲ 89'
  5. 3Ö. Şahbaş
  6. 92F. Bayır
  7. 14I. Rasheed
  8. 35A. Taşdemir
  9. 55E. Coşkun

Thống kê

1214
450
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm10
7Trúng đích8
9Chệch đích2
14Phạt góc4
7Việt vị2
16Phạm lỗi25
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
59Ghi được44
52Thủng lưới50
1.48Bàn thắng mỗi trận1.22
10Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu