Menemen FK
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bursaspor

Menemen FK vs Bursaspor

Tỷ số chung cuộc: Menemen FK 2-1 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Menemen FK thắng 3, hòa 3, Bursaspor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Menemen Şehir Stadı, Menemen
Trọng tài
K. Sağlam
Phong độ
WLWLL Menemen FK
LWWWD Bursaspor
  1. 36' 0-1 Y. Seleznyov · B. Kapacak
  2. HT0-1
  3. 49' Mustafa Cecenoglu
  4. 56' Özer Hurmacı
  5. 57' O. Atasayar I. Latovlevici
  6. 65' M. Elkatmış M. Boztepe
  7. 66' M. Çeçenoğlu 1-1
  8. 75' A. Özgün · E. Coşkun 2-1
  9. 78' A. Akman Igor
  10. 83' M. Doğan T. Aydoğan
  11. 86' R. Aydın B. Altıparmak
  12. 90' Murat Elkatmis
  13. 90'+3 A. Diakite M. Çeçenoğlu
  14. FT2-1

Đội hình

Menemen FK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Mutlu
  1. 1G. Selmani
  2. 21C. Aydın
  3. 55E. Coşkun
  4. 50A. Keten
  5. 23M. Boztepe ▼ 65'
  6. 25M. Erdemir
  7. 6T. Çalış
  8. 52T. Aydoğan ▼ 83'
  9. 11A. Koç
  10. 7M. Çeçenoğlu ▼ 90'
  11. 9A. Özgün

Dự bị 8

  1. 19M. Elkatmış ▲ 65'
  2. 8M. Doğan ▲ 83'
  3. 78A. Diakite ▲ 90'
  4. 33A. Güren
  5. 63H. Onoka
  6. 61H. Sönmez
  7. 27I. Sangaré
  8. 12S. Olatunbosun
Bursaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: İ. Üzülmez
  1. 25Ç. Akbaba
  2. 14I. Latovlevici ▼ 57'
  3. 4C. Köz
  4. 12A. Shehu
  5. 7B. Kapacak
  6. 66M. Diarra
  7. 19S. Şahin
  8. 10Ö. Hurmacı
  9. 36B. Altıparmak ▼ 86'
  10. 23Igor ▼ 78'
  11. 11Y. Seleznyov

Dự bị 10

  1. 3O. Atasayar ▲ 57'
  2. 18A. Akman ▲ 78'
  3. 17R. Aydın ▲ 86'
  4. 5E. Aydoğan
  5. 8J. Atanasov
  6. 35A. Dadakdeniz
  7. 15A. Akgün
  8. 22İ. Çokçalış
  9. 20M. Araz
  10. 30R. Hanlı

Thống kê

027
410
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm8
7Trúng đích6
5Chệch đích2
7Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
44Ghi được59
50Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu