Menemen FK vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: Menemen FK 0-0 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Menemen FK thắng 3, hòa 3, Bursaspor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
- Sân vận động
- Menemen Şehir Stadı, Menemen
- Trọng tài
- A. Çetin
- Phong độ
- WLWLL Menemen FK
- LWWWD Bursaspor
- HT0-0
- 55' ▲ H. Ayaroğlu ▼ M. Bruno
- 63' ▲ A. Aydın ▼ E. Özer
- 63' ▲ Mohamed Sabbah ▼ M. Ertürk
- 64' Mazlum Demir
- 69' İsmail Yüksek
- 77' ▲ E. Barwuah ▼ A. Sagat
- 81' ▲ T. Akgün ▼ E. Acolatse
- 84' ▲ E. Şenocak ▼ M. Ba
- 84' ▲ E. Adıgüzel ▼ B. Kırdaroğlu
- 85' Tuğbey Akgün
- 90'+1 ▲ E. Güler ▼ B. Kör
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Şen 7.7
- 12M. Demir 7.2
- 44O. Çapar 7.2
- 77S. Akgöl 7.2
- 21Ö. Şahbaş 7.0
- 71M. Ertürk ▼ 63' 5.9
- 24E. Özer ▼ 63' 7.2
- 54B. Kırdaroğlu ▼ 84' 6.3
- 6M. Ba ▼ 84' 7.3
- 8A. Alhassan 6.5
- 11A. Sagat ▼ 77' 6.9
Dự bị 10
- 28A. Aydın ▲ 63' 6.7
- 19Mohamed Sabbah ▲ 63' 6.3
- 9E. Barwuah ▲ 77' 6.2
- 70E. Şenocak ▲ 84' 6.3
- 3E. Adıgüzel ▲ 84' 6.9
- 2İ. Bircan
- 25M. Hocaoğlu
- 22C. Çelik
- 23B. Çakır
- 52E. Sağlık
- 35E. Erentürk 7.2
- 31L. Capan 7.5
- 3O. Atasayar 7.2
- 29M. Yılmaz 6.9
- 22T. Altıkardeş 7.5
- 36B. Altıparmak 6.7
- 7N. Ələsgərov 7.2
- 70M. Bruno ▼ 55' 7.3
- 80İ. Yüksek 6.9
- 99E. Acolatse ▼ 81' 6.2
- 9B. Kör ▼ 90' 7.0
Dự bị 10
- 14H. Ayaroğlu ▲ 55' 7.7
- 77T. Akgün ▲ 81' 6.9
- 11E. Güler ▲ 90'
- 1C. Yurdakul
- 8C. Jorquera
- 26K. Sönmez
- 18T. Matavž
- 33N. Zalazar
- 19K. Şen
- 20V. Temel
Thống kê
01⚑3
⚑1020
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm16
1Trúng đích3
2Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
3Phạt góc10
2Việt vị1
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
358Chuyền bóng492
284Chuyền chính xác418
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
49Ghi được55
65Thủng lưới65
1.2Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai28